TRI MINH HUNG CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí MINH HưNG
8
进口笔数
2
出口笔数
$19.5K
进口金额
$11.1K
出口金额
2023-10-26
最近进口
2023-02-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316571338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKSEH7D |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | 255/3B, Quốc lộ 1A, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ MINH HƯNG |
| 企业英文名称 | TRI MINH HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 255/3B, Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84915886581 |
| 邮箱 | phutungsoidetnhuom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.2K |
| 印度 | 4 | $6.8K |
| 意大利 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIAN LEADING INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| ZENTEX SRL | 意大利 | 2 | $5.5K | 纺织传送带、机械零件 |
| Dynamic Textile Engineers | 印度 | 2 | $3.8K | 机械零件、机器零件 |
| SUKI TEXPARTS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $3.0K | 机械零件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 2 | $11.1K | 氩气、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 纺织传送带 | ZENTEX SRL | 意大利 | $596 |
| 2023-10-26 | 纺织传送带 | ZENTEX SRL | 意大利 | $178 |
| 2023-10-26 | 机械零件 | SUKI TEXPARTS PRIVATE LTD | 印度 | $528 |
| 2023-10-26 | 机械零件 | SUKI TEXPARTS PRIVATE LTD | 印度 | $162 |
| 2023-10-26 | 机械零件 | SUKI TEXPARTS PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2023-10-26 | 纺织传送带 | ZENTEX SRL | 意大利 | $391 |
| 2023-10-26 | 纺织传送带 | ZENTEX SRL | 意大利 | $885 |
| 2023-10-26 | 纺织传送带 | ZENTEX SRL | 意大利 | $774 |
| 2023-10-26 | 纺织传送带 | ZENTEX SRL | 意大利 | $157 |
| 2023-10-20 | 机械零件 | SUKI TEXPARTS PRIVATE LTD | 印度 | $158 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 20W以上固定电阻器 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-17 | 20W以上固定电阻器 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-02-17 | 20W以上固定电阻器 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-17 | 20W以上固定电阻器 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-17 | 1kVA-16kVA变压器 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $539 |
| 2023-01-10 | 液压气压阀门 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $599 |