Equator Dong Tay Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐôNG TâY EQUATOR
17
进口笔数
0
出口笔数
$291.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108520879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22RKKB6 |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | Số 65, ngách 99, ngõ 158 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG TÂY EQUATOR |
| 企业英文名称 | EQUATOR DONG TAY IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, ngách 99, ngõ 158 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971141292 |
| 邮箱 | thuhienkt2111@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $291.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $232.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Foshan Jiatai Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Le You Bei Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他座椅、汽车座椅 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN JIATAI ADHESIVE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-20 | 其他座椅 | ZHEJIANG LE YOU BEI AUTO SUPPLIES CO. LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-19 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN JIATAI ADHESIVE CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-07-08 | 聚合物胶粘剂 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-05-12 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-01-17 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-10-21 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-09-04 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-08-15 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-04-15 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |