Natural Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU THIêN NHIêN
5
进口笔数
30
出口笔数
$45.3K
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315290020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0R7UTB |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Số 116 Đường DT743, Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Đường DT743, Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903864149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
| 530390 | 加工黄麻纤维 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 5 | $45.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 13 | $511.3K |
| 贝宁 | 10 | $269.5K |
| 加纳 | 5 | $112.8K |
| 科特迪瓦 | 1 | $92.0K |
| 几内亚比绍 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Jute Fibres | 孟加拉国 | 4 | $35.7K | 黄麻及韧皮纤维、加工黄麻纤维 |
| The Golden Fibre Trade Centre Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $9.6K | 未漂白黄麻布、黄麻包装袋 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ayihounhin Paterne | 贝宁 | 7 | $176.5K | 黄麻包装袋 |
| Remolex Global Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $169.2K | 黄麻包装袋 |
| Softara DMCC | 阿联酋 | 2 | $115.8K | 轻质乙烯共聚物、静止变流器 |
| Asia Commodities LLC | 阿联酋 | 3 | $100.5K | 黄麻包装袋、带壳腰果 |
| Sonata Agri International Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $94.2K | 去壳腰果、矿物加工机零件 |
| Abdulbaith International Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $71.0K | 黄麻包装袋 |
| Demorice & Agro Allied Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $66.2K | 黄麻包装袋 |
| Souleymane Sahane | 贝宁 | 1 | $44.8K | 黄麻包装袋 |
| Musa Aminu Abubakar | 尼日利亚 | 1 | $43.5K | 黄麻包装袋 |
| Asia Commodities (Ghana) Ltd. | 加纳 | 2 | $12.3K | 带壳腰果、黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 生黄麻纤维 | PRIME JUTE FIBRES | 孟加拉国 | $9.9K |
| 2025-02-10 | 加工黄麻纤维 | PRIME JUTE FIBRES | 孟加拉国 | $9.9K |
| 2024-03-09 | 生黄麻纤维 | PRIME JUTE FIBRES | 孟加拉国 | $7.9K |
| 2024-02-12 | 黄麻及韧皮纤维 | PRIME JUTE FIBRES | 孟加拉国 | $7.9K |
| 2023-08-09 | 黄麻纱线 | THE GOLDEN FIBRE TRADE CENTRE LTD | 孟加拉国 | $9.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 黄麻包装袋 | LELAHEL NEGOCE TRANS | 贝宁 | $24.6K |
| 2026-02-10 | 黄麻包装袋 | SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $47.5K |
| 2026-01-15 | 黄麻包装袋 | SOULEYMANE SAHAN | 贝宁 | $44.8K |
| 2025-12-16 | 黄麻包装袋 | SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $46.7K |
| 2025-12-05 | 黄麻包装袋 | AYIHOUNHIN PATERNE | 贝宁 | $22.1K |
| 2025-11-21 | 黄麻包装袋 | DEMORICE & AGRO ALLIED LTD | 尼日利亚 | $44.2K |
| 2025-11-11 | 黄麻包装袋 | ASIA COMMODITIES LLC | 加纳 | $48.6K |
| 2025-10-22 | 黄麻包装袋 | DEMORICE & AGRO ALLIED LTD | 尼日利亚 | $22.1K |
| 2025-10-18 | 黄麻包装袋 | AYIHOUNHIN PATERNE | 贝宁 | $5.9K |
| 2025-10-18 | 黄麻包装袋 | AYIHOUNHIN PATERNE | 贝宁 | $15.2K |