Natural Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 黄麻包装袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU THIêN NHIêN

5
进口笔数
30
出口笔数
$45.3K
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315290020
企查查编码QVNT0R7UTB
成立日期2018-09-24
联系地址Số 116 Đường DT743, Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU THIÊN NHIÊN
企业英文名称NATURAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 116 Đường DT743, Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84903864149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530310黄麻及韧皮纤维
530390加工黄麻纤维
530710黄麻纱线

出口

HS 编码产品
630510黄麻包装袋
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国5$45.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚13$511.3K
贝宁10$269.5K
加纳5$112.8K
科特迪瓦1$92.0K
几内亚比绍1$21.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Jute Fibres孟加拉国4$35.7K黄麻及韧皮纤维、加工黄麻纤维
The Golden Fibre Trade Centre Ltd.孟加拉国1$9.6K未漂白黄麻布、黄麻包装袋

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ayihounhin Paterne贝宁7$176.5K黄麻包装袋
Remolex Global Ltd.尼日利亚4$169.2K黄麻包装袋
Softara DMCC阿联酋2$115.8K轻质乙烯共聚物、静止变流器
Asia Commodities LLC阿联酋3$100.5K黄麻包装袋、带壳腰果
Sonata Agri International Ltd.尼日利亚2$94.2K去壳腰果、矿物加工机零件
Abdulbaith International Ltd.尼日利亚2$71.0K黄麻包装袋
Demorice & Agro Allied Ltd.尼日利亚2$66.2K黄麻包装袋
Souleymane Sahane贝宁1$44.8K黄麻包装袋
Musa Aminu Abubakar尼日利亚1$43.5K黄麻包装袋
Asia Commodities (Ghana) Ltd.加纳2$12.3K带壳腰果、黄麻包装袋

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06生黄麻纤维PRIME JUTE FIBRES孟加拉国$9.9K
2025-02-10加工黄麻纤维PRIME JUTE FIBRES孟加拉国$9.9K
2024-03-09生黄麻纤维PRIME JUTE FIBRES孟加拉国$7.9K
2024-02-12黄麻及韧皮纤维PRIME JUTE FIBRES孟加拉国$7.9K
2023-08-09黄麻纱线THE GOLDEN FIBRE TRADE CENTRE LTD孟加拉国$9.6K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22黄麻包装袋LELAHEL NEGOCE TRANS贝宁$24.6K
2026-02-10黄麻包装袋SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD尼日利亚$47.5K
2026-01-15黄麻包装袋SOULEYMANE SAHAN贝宁$44.8K
2025-12-16黄麻包装袋SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD尼日利亚$46.7K
2025-12-05黄麻包装袋AYIHOUNHIN PATERNE贝宁$22.1K
2025-11-21黄麻包装袋DEMORICE & AGRO ALLIED LTD尼日利亚$44.2K
2025-11-11黄麻包装袋ASIA COMMODITIES LLC加纳$48.6K
2025-10-22黄麻包装袋DEMORICE & AGRO ALLIED LTD尼日利亚$22.1K
2025-10-18黄麻包装袋AYIHOUNHIN PATERNE贝宁$5.9K
2025-10-18黄麻包装袋AYIHOUNHIN PATERNE贝宁$15.2K

相关企业 · 同类产品

Natural Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →