HUYEN KHON LUBRICANTS JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Nhờn Huyền Khôn
2
进口笔数
0
出口笔数
$107.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311565073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2TRGK1 |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Số 684 Quốc lộ 13, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỜN HUYỀN KHÔN |
| 企业英文名称 | HUYEN KHON LUBRICANTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40A Đường số 12, khu phố 38, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84981909498 |
| 邮箱 | cuong.nguyenkhac@hklubes.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 92.8554亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $107.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | 2 | $107.8K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $16.9K |
| 2026-06-12 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $12.6K |
| 2026-06-12 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $10.0K |
| 2026-06-12 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $14.4K |
| 2026-06-03 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $14.4K |
| 2026-06-03 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $16.9K |
| 2026-06-03 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $10.0K |
| 2026-06-03 | 非轻质石油 | PENAVICO GROUP INT'L INC | 美国 | $12.6K |