Thaikoncept Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thaikoncept
14
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313813074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH12QE0G |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | 1053/15 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAIKONCEPT |
| 企业英文名称 | THAIKONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1053/15 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908124678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shi Guzhen Yidu Co. | 中国 | 8 | $7.9K | 其他玻璃制品、其他塑料建材 |
| JFM Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Foshan Alina Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料建材、其他玻璃制品 |
| Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $389 | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Ding Peipei | 中国 | 2 | $102 | 塑料封口件、非LED电灯装置 |
| NORA | 中国 | 1 | $76 | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非LED枝形吊灯 | JFM LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-12-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-12-06 | 非办公金属家具 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2024-12-06 | 非LED电灯装置 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-12-06 | 非LED灯具 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2024-12-06 | 非LED电灯装置 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-12-06 | 非LED灯具 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2024-12-06 | 非LED电灯装置 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-12-06 | 非LED电灯装置 | FOSHAN ALINA LIGHTING CO LTD | 中国 | $156 |