Phu Dat Phat Wood Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Gỗ PHú ĐạT PHáT
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$389.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702898816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGQ1EH6 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 485, Tờ bản đồ số 5, Đường Tân Phước Khánh 48, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GỖ PHÚ ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU DAT PHAT WOOD TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 485, Tờ bản đồ số 5, Đường Tân Phước Khánh 48, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0972929695 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 11 | $278.6K |
| 美国 | 8 | $66.0K |
| 荷兰 | 2 | $44.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Hacienda Home Ltd. | 加拿大 | 12 | $278.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 2 | $49.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
| I Catchers B.V. | 荷兰 | 2 | $44.8K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| BRENTWOOD HOME, LLC | 美国 | 1 | $16.5K | 泡沫橡胶板、棉制装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-14 | WOODEN FURNITURE AS PER PO#PDP48 (Nightstand, Sideboard, Bed ,Chest, Dresser, Chair ) | La Hacienda Home Ltd. | 美国 | $0 |
| 2024-03-19 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $5.5K |
| 2024-03-19 | 卧室木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $2.9K |
| 2024-03-19 | 卧室木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $2.5K |
| 2024-03-19 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $4.4K |
| 2024-03-19 | 木制座椅 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $3.0K |
| 2024-03-19 | 卧室木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $1.6K |
| 2024-03-19 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $5.2K |
| 2024-01-29 | 木制座椅 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $1.6K |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $3.5K |