Jinmyung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH JINMYUNG
153
进口笔数
182
出口笔数
$7.30M
进口金额
$11.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602231049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASWTQ4Y |
| 成立日期 | 2014-11-25 |
| 联系地址 | KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINMYUNG |
| 企业英文名称 | JINMYUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02518966297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 474.329亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 291720 | 多羧酸 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 382600 | 生物柴油混合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $5.30M |
| 韩国 | 40 | $1.61M |
| 中国台湾 | 5 | $232.7K |
| 意大利 | 2 | $131.8K |
| 日本 | 5 | $24.2K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 85 | $6.23M |
| 美国 | 41 | $1.96M |
| 日本 | 25 | $1.56M |
| 越南 | 4 | $210.3K |
| 加拿大 | 4 | $106.0K |
| 马来西亚 | 1 | $470 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leehwa Global | 中国 | 73 | $4.37M | 聚酯高强力纱、合成经编织物 |
| JI SOO TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.47M | 多羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Leehwa Global | 韩国 | 24 | $869.2K | 合成经编织物、生物柴油混合物 |
| Leehwa Global Ltd. | 中国台湾 | 4 | $155.2K | 增塑PVC混合物、芳香多元酸 |
| Qingdao Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.6K | 金属钩环、纺机零件 |
| Dongguan Jun Song Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 氢氧化铝、复合增塑剂 |
| Guangzhou Addenda Chemical Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $53.4K | 其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Qingdao Dignity Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 金属钩环、其他铝制品 |
| Taisan Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.7K | 聚酯高强力纱、其他塑料制品 |
| Mi Kwang Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.7K | 纺织处理机械、8451机器零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Woo Nonwovens Corp. | 韩国 | 38 | $2.70M | 其他塑料制品 |
| Ultimate Products Global | 美国 | 41 | $2.08M | 其他塑料制品 |
| TJP Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.68M | 人造纺织袋、其他塑料制品 |
| Taisan Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.19M | 其他塑料制品、人造纤维绳 |
| Tae-Woo Nonwovens Corp. | 韩国 | 9 | $936.9K | 其他塑料制品 |
| Keywon Mulsan | 韩国 | 11 | $758.5K | 其他塑料制品 |
| TAE-WOO NONWOVENS CORP | 韩国 | 5 | $314.4K | 其他塑料制品 |
| SKM Trading Ltd. | 日本 | 5 | $290.1K | 其他塑料制品 |
| Widus Corp. | 越南 | 4 | $210.3K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Macrowide Corp. Corporation | 美国 | 5 | $179.5K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 初级形态聚氯乙烯 | WESTLAKE VINNOLIT GMBH & CO KG | 德国 | $29 |
| 2026-04-28 | 初级形态聚氯乙烯 | WESTLAKE VINNOLIT GMBH & CO KG | 德国 | $29 |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Leehwa Global | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-21 | 芳香多元酸 | JI SOO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $38.8K |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Leehwa Global | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 芳香多元酸 | JI SOO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $38.8K |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Leehwa Global | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Leehwa Global | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管材 | Mi Kwang Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-09 | 焊接钢管 | Leehwa Global | 中国 | $279 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TAISAN CO LTD | — | $44.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MACROWIDE CORP | — | $18.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAEKYUNG SYSTEM INDUSTRY CORP | — | $62.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | MACROWIDE CORP | — | $22.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | MACROWIDE CORP | — | $33.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | TAE-WOO NONWOVENS CORP | — | $16.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | TAE-WOO NONWOVENS CORP | — | $46.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ULTIMATE PRODUCTS GLOBAL | — | $30.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ULTIMATE PRODUCTS GLOBAL | — | $32.3K |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | ULTIMATE PRODUCTS GLOBAL | — | $3.6K |