Jinmyung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH JINMYUNG

153
进口笔数
182
出口笔数
$7.30M
进口金额
$11.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $102.9K · 2 笔2023-09进口 $194.8K · 3 笔出口 $136.2K · 2 笔2023-10进口 $75.0K · 4 笔出口 $297.9K · 5 笔2023-11进口 $231.0K · 6 笔出口 $348.5K · 7 笔2023-12进口 $59.4K · 3 笔出口 $293.1K · 5 笔2024-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $383.4K · 7 笔2024-02进口 $297.0K · 4 笔出口 $105.5K · 2 笔2024-03进口 $148.5K · 4 笔出口 $240.8K · 4 笔2024-04进口 $94.9K · 4 笔出口 $207.2K · 4 笔2024-05进口 $252.7K · 4 笔出口 $187.9K · 3 笔2024-06进口 $123.3K · 3 笔出口 $263.9K · 4 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $262.7K · 4 笔2024-08进口 $225.1K · 5 笔出口 $262.5K · 3 笔2024-09进口 $396.7K · 8 笔出口 $330.1K · 5 笔2024-10进口 $433.0K · 6 笔出口 $446.4K · 8 笔2024-11进口 $92.6K · 3 笔出口 $242.9K · 4 笔2024-12进口 $199.7K · 6 笔出口 $314.1K · 5 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $163.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 5 笔2025-03进口 $215.5K · 3 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-04进口 $123.7K · 5 笔出口 $217.4K · 4 笔2025-05进口 $234.2K · 4 笔出口 $269.2K · 5 笔2025-06进口 $502.2K · 3 笔出口 $294.4K · 5 笔2025-07进口 $286.4K · 5 笔出口 $234.4K · 4 笔2025-08进口 $265.9K · 5 笔出口 $230.3K · 4 笔2025-09进口 $140.0K · 5 笔出口 $214.5K · 4 笔2025-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $254.1K · 4 笔2025-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $261.9K · 5 笔2025-12进口 $236.7K · 4 笔出口 $170.8K · 4 笔2026-01进口 $178.7K · 6 笔出口 $377.4K · 7 笔2026-02进口 $255.2K · 5 笔出口 $155.4K · 3 笔2026-03进口 $159.6K · 4 笔出口 $339.8K · 6 笔2026-04进口 $465.2K · 8 笔出口 $305.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $102.9K · 2 笔2023-09进口 $194.8K · 3 笔出口 $136.2K · 2 笔2023-10进口 $75.0K · 4 笔出口 $297.9K · 5 笔2023-11进口 $231.0K · 6 笔出口 $348.5K · 7 笔2023-12进口 $59.4K · 3 笔出口 $293.1K · 5 笔2024-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $383.4K · 7 笔2024-02进口 $297.0K · 4 笔出口 $105.5K · 2 笔2024-03进口 $148.5K · 4 笔出口 $240.8K · 4 笔2024-04进口 $94.9K · 4 笔出口 $207.2K · 4 笔2024-05进口 $252.7K · 4 笔出口 $187.9K · 3 笔2024-06进口 $123.3K · 3 笔出口 $263.9K · 4 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $262.7K · 4 笔2024-08进口 $225.1K · 5 笔出口 $262.5K · 3 笔2024-09进口 $396.7K · 8 笔出口 $330.1K · 5 笔2024-10进口 $433.0K · 6 笔出口 $446.4K · 8 笔2024-11进口 $92.6K · 3 笔出口 $242.9K · 4 笔2024-12进口 $199.7K · 6 笔出口 $314.1K · 5 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $163.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 5 笔2025-03进口 $215.5K · 3 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-04进口 $123.7K · 5 笔出口 $217.4K · 4 笔2025-05进口 $234.2K · 4 笔出口 $269.2K · 5 笔2025-06进口 $502.2K · 3 笔出口 $294.4K · 5 笔2025-07进口 $286.4K · 5 笔出口 $234.4K · 4 笔2025-08进口 $265.9K · 5 笔出口 $230.3K · 4 笔2025-09进口 $140.0K · 5 笔出口 $214.5K · 4 笔2025-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $254.1K · 4 笔2025-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $261.9K · 5 笔2025-12进口 $236.7K · 4 笔出口 $170.8K · 4 笔2026-01进口 $178.7K · 6 笔出口 $377.4K · 7 笔2026-02进口 $255.2K · 5 笔出口 $155.4K · 3 笔2026-03进口 $159.6K · 4 笔出口 $339.8K · 6 笔2026-04进口 $465.2K · 8 笔出口 $305.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号3602231049
企查查编码QVNASWTQ4Y
成立日期2014-11-25
联系地址KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINMYUNG
企业英文名称JINMYUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02518966297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本474.329亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
600536合成经编织物
291720多羧酸
290399其他芳烃卤化物
390410初级形态聚氯乙烯
830810金属钩环
382600生物柴油混合物
390422增塑PVC混合物
551219聚酯短纤织物
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$5.30M
韩国40$1.61M
中国台湾5$232.7K
意大利2$131.8K
日本5$24.2K
越南1$1.3K
德国1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国85$6.23M
美国41$1.96M
日本25$1.56M
越南4$210.3K
加拿大4$106.0K
马来西亚1$470

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leehwa Global中国73$4.37M聚酯高强力纱、合成经编织物
JI SOO TRADING Co., Ltd.韩国23$1.47M多羧酸、初级形态聚氯乙烯
Leehwa Global韩国24$869.2K合成经编织物、生物柴油混合物
Leehwa Global Ltd.中国台湾4$155.2K增塑PVC混合物、芳香多元酸
Qingdao Lotus Import & Export Co., Ltd.中国4$73.6K金属钩环、纺机零件
Dongguan Jun Song Plastic Co., Ltd.中国2$64.3K氢氧化铝、复合增塑剂
Guangzhou Addenda Chemical Corp. Ltd.中国3$53.4K其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Qingdao Dignity Import & Export Co., Ltd.中国2$30.6K金属钩环、其他铝制品
Taisan Co., Ltd.越南4$23.7K聚酯高强力纱、其他塑料制品
Mi Kwang Machinery Co., Ltd.韩国3$3.7K纺织处理机械、8451机器零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tae Woo Nonwovens Corp.韩国38$2.70M其他塑料制品
Ultimate Products Global美国41$2.08M其他塑料制品
TJP Co., Ltd.韩国24$1.68M人造纺织袋、其他塑料制品
Taisan Co., Ltd.日本19$1.19M其他塑料制品、人造纤维绳
Tae-Woo Nonwovens Corp.韩国9$936.9K其他塑料制品
Keywon Mulsan韩国11$758.5K其他塑料制品
TAE-WOO NONWOVENS CORP韩国5$314.4K其他塑料制品
SKM Trading Ltd.日本5$290.1K其他塑料制品
Widus Corp.越南4$210.3K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Macrowide Corp. Corporation美国5$179.5K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28初级形态聚氯乙烯WESTLAKE VINNOLIT GMBH & CO KG德国$29
2026-04-28初级形态聚氯乙烯WESTLAKE VINNOLIT GMBH & CO KG德国$29
2026-04-21合成经编织物Leehwa Global中国$28.9K
2026-04-21芳香多元酸JI SOO TRADING CO LTD中国台湾$38.8K
2026-04-21合成经编织物Leehwa Global中国$14.8K
2026-04-21芳香多元酸JI SOO TRADING CO LTD中国台湾$38.8K
2026-04-21合成经编织物Leehwa Global中国$14.8K
2026-04-21合成经编织物Leehwa Global中国$28.9K
2026-04-09其他钢铁管材Mi Kwang Machinery Co., Ltd.韩国$600
2026-04-09焊接钢管Leehwa Global中国$279

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品TAISAN CO LTD$44.1K
2026-04-23其他塑料制品MACROWIDE CORP$18.5K
2026-04-22其他塑料制品DAEKYUNG SYSTEM INDUSTRY CORP$62.6K
2026-04-17其他塑料制品MACROWIDE CORP$22.0K
2026-04-17其他塑料制品MACROWIDE CORP$33.2K
2026-04-10其他塑料制品TAE-WOO NONWOVENS CORP$16.4K
2026-04-10其他塑料制品TAE-WOO NONWOVENS CORP$46.1K
2026-04-07其他塑料制品ULTIMATE PRODUCTS GLOBAL$30.2K
2026-04-07其他塑料制品ULTIMATE PRODUCTS GLOBAL$32.3K
2026-03-28其他塑料制品ULTIMATE PRODUCTS GLOBAL$3.6K

相关企业 · 同类产品

Jinmyung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →