Nguyen Lam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Nguyễn Lâm
138
进口笔数
2
出口笔数
$3.45M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-11-11
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302806283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FNJ962 |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | 107 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LÂM |
| 企业英文名称 | NGUYEN LAM TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838494717 |
| 邮箱 | nguyenlamco@hcm.fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901831 | 注射器 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.22M |
| 韩国 | 26 | $872.8K |
| 印度 | 8 | $359.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Med (Wuxi) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.19M | 医用导管、其他塑料制品 |
| DFI Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $546.0K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 23 | $389.4K | 医用导管、呼吸器具 |
| Disposafe Health & Life Care Ltd. | 印度 | 8 | $359.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Osang Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $326.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Zhanjiang Star Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 9 | $180.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Bio Protech Inc. | 中国 | 6 | $135.5K | 心电图仪、医用导管 |
| PromiseMed Hangzhou Meditech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.7K | 医用导管、外科缝合针 |
| Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Anhui Hongyu Wuzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.2K | 注射器、外科缝合针 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DFI Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $3.6K | 剃刀、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 医用导管 | PRO MED (WUXI) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 注射器 | PRO MED (WUXI) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | PRO MED (WUXI) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 注射器 | PRO MED (WUXI) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 分析仪器 | DFI CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-11-11 | 分析仪器 | DFI CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-07-20 | 分析仪器 | DFI CO LTD | 韩国 | $1.2K |