PHUC HUNG INOX JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INOX PHúC HưNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$439.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108290590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WM2DPH |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Số 731 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INOX PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG INOX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 731 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84931701680 |
| 邮箱 | Inoxphuchung2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $439.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $439.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 不锈钢卷材 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2023-06-15 | 热轧不锈钢卷 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-06-15 | 不锈钢板材 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2023-05-04 | 不锈钢板材 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2023-05-04 | 不锈钢板材 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-05-04 | 热轧不锈钢卷材 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2023-05-04 | 不锈钢卷材 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2023-05-04 | 不锈钢卷材 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2023-05-04 | 热轧不锈钢卷 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2023-05-04 | 热轧不锈钢卷 | HONGKONG CHENGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $54.6K |