HYOSUNG VINA CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HYOSUNG VINA
1
进口笔数
4
出口笔数
$50
进口金额
$236.7K
出口金额
2023-01-19
最近进口
2025-08-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315239828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76DMRH5 |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Lầu 18, Tòa nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HYOSUNG VINA |
| 企业英文名称 | HYOSUNG VINA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 18, Tòa nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842822120243 |
| 邮箱 | swy@hyosung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 136.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732429 | 钢制浴缸 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $236.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | 1 | $50 | 电动机及零件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 4 | $236.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 纸质文具 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $50 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 塑料管件 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-08-05 | 瓷制卫生洁具 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $800 |
| 2025-08-05 | 瓷制卫生洁具 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $744 |
| 2025-08-05 | 无框玻璃镜 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-08-05 | 硬质PVC管 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-08-05 | 电气装置零件 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $799 |
| 2025-08-05 | 电力控制板 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-05 | 带接头绝缘电线 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 电气信号装置 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-05 | 带接头绝缘电线 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $22.5K |