Quang Truong Flower Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HOA QUANG TRườNG
450
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJX1W53 |
| 成立日期 | 2023-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 109, đường Đinh Bộ Lĩnh, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HOA QUANG TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 109, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0977514078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 100790 | 非种用高粱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 450 | $5.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhize Weisi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.31M | 其他活植物、鲜切康乃馨 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.02M | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 98 | $723.1K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $594.5K | 糖果、其他鲜切花 |
| Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $446.1K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $275.2K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $272.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $202.4K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Xi'an Zhongshen Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $130.1K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他活植物 | SHENZHEN ZHIZE WEISI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-11-15 | 其他活植物 | SHENZHEN ZHIZE WEISI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-04-08 | 其他鲜切花 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-08 | 其他活植物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-04-08 | 其他鲜切花 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-08 | 鲜切玫瑰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-04-08 | 其他活植物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-04-08 | 活玫瑰 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-04-08 | 鲜切枝叶 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $815 |
| 2025-04-08 | 鲜切康乃馨 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |