Delta Marine & Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI Và CôNG NGHIệP DELTA

123
进口笔数
2
出口笔数
$1.81M
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-04-09
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.9K · 4 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-08进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 5 笔出口 $24 · 1 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.9K · 4 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-08进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 5 笔出口 $24 · 1 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313185380
企查查编码QVNTWQ3QVN
成立日期2015-03-30
联系地址Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI VÀ CÔNG NGHIỆP DELTA
企业英文名称DELTA MARINE AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02862899737
官网deltamarin.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848330轴承座
840721船用舷外机
848420机械密封件
392690其他塑料制品
842123内燃机滤油器
848280其他轴承
848340齿轮及变速器
848410金属复合垫圈
851110火花塞
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
848330轴承座
848340齿轮及变速器
870892排气系统零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$896.6K
加拿大55$608.7K
泰国34$204.2K
英国1$30.4K
美国8$27.7K
中国5$27.4K
德国3$2.3K
法国2$2.1K
奥地利1$2.0K
中国台湾5$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$20.4K
加拿大1$24

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Suzuki Motor Co., Ltd.日本17$766.9K船用舷外机、非螺纹垫圈
Supreme Pacific Ltd.加拿大7$286.3K其他塑料制品、轴承座
Thordon Bearings Inc.加拿大20$219.2K轴承座、其他硬塑料管
Thai Suzuki Motor Co., Ltd.泰国38$168.8K火花点火发动机零件、980110
Eastek International Ltd.阿联酋2$128.4K静止变流器、测量仪器
Thordon Bearings Inc.美国16$32.3K轴承座、其他粘合剂≤1kg
Thordon Bearings Inc.加拿大5$29.5K轴承座、高压塑料软管
Hull Co., Ltd.泰国4$28.9K金属增强橡胶管、手工工具套装
Hull Co., Ltd.美国3$12.6K钢绞线缆、转向系统零件
Kongsberg Maritime Netherlands B.V.荷兰3$1.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhermansica General Trading LLC阿联酋1$20.4K齿轮及变速器、钢制容器(>300升)
Thordon Bearings Inc.加拿大1$24铜铸件、轴承座

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他锌制品NINGBO JIADA SPECIALTY METALS LTD中国$945
2026-04-23其他锌制品NINGBO JIADA SPECIALTY METALS LTD中国$945
2026-04-20轴承座BIZTEL PTE. LTD.加拿大$10.5K
2026-04-20轴承座THORDON BEARINGS INC,加拿大$2.7K
2026-04-20轴承座BIZTEL PTE. LTD.加拿大$10.5K
2026-04-20轴承座THORDON BEARINGS INC,加拿大$2.3K
2026-04-20轴承座THORDON BEARINGS INC,加拿大$2.7K
2026-04-20轴承座THORDON BEARINGS INC,加拿大$2.3K
2026-04-12轴承座THORDON BEARINGS INC,加拿大$1.2K
2026-04-12轴承座THORDON BEARINGS INC,加拿大$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09轴承座THORDON BEARINGS INC加拿大$6
2025-04-09轴承座THORDON BEARINGS INC加拿大$18
2024-07-02齿轮及变速器ZHERMANSICA GENERAL TRADING LLC阿联酋$20.0K
2024-07-02排气系统零件ZHERMANSICA GENERAL TRADING LLC阿联酋$400

相关企业 · 同类产品

Delta Marine & Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →