Delta Marine & Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI Và CôNG NGHIệP DELTA
123
进口笔数
2
出口笔数
$1.81M
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-04-09
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313185380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWQ3QVN |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI VÀ CÔNG NGHIỆP DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA MARINE AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862899737 |
| 官网 | deltamarin.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 840721 | 船用舷外机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851110 | 火花塞 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870892 | 排气系统零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $896.6K |
| 加拿大 | 55 | $608.7K |
| 泰国 | 34 | $204.2K |
| 英国 | 1 | $30.4K |
| 美国 | 8 | $27.7K |
| 中国 | 5 | $27.4K |
| 德国 | 3 | $2.3K |
| 法国 | 2 | $2.1K |
| 奥地利 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 5 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $20.4K |
| 加拿大 | 1 | $24 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Suzuki Motor Co., Ltd. | 日本 | 17 | $766.9K | 船用舷外机、非螺纹垫圈 |
| Supreme Pacific Ltd. | 加拿大 | 7 | $286.3K | 其他塑料制品、轴承座 |
| Thordon Bearings Inc. | 加拿大 | 20 | $219.2K | 轴承座、其他硬塑料管 |
| Thai Suzuki Motor Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $168.8K | 火花点火发动机零件、980110 |
| Eastek International Ltd. | 阿联酋 | 2 | $128.4K | 静止变流器、测量仪器 |
| Thordon Bearings Inc. | 美国 | 16 | $32.3K | 轴承座、其他粘合剂≤1kg |
| Thordon Bearings Inc. | 加拿大 | 5 | $29.5K | 轴承座、高压塑料软管 |
| Hull Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $28.9K | 金属增强橡胶管、手工工具套装 |
| Hull Co., Ltd. | 美国 | 3 | $12.6K | 钢绞线缆、转向系统零件 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 3 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhermansica General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $20.4K | 齿轮及变速器、钢制容器(>300升) |
| Thordon Bearings Inc. | 加拿大 | 1 | $24 | 铜铸件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他锌制品 | NINGBO JIADA SPECIALTY METALS LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-23 | 其他锌制品 | NINGBO JIADA SPECIALTY METALS LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | BIZTEL PTE. LTD. | 加拿大 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC, | 加拿大 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 轴承座 | BIZTEL PTE. LTD. | 加拿大 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC, | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC, | 加拿大 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC, | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC, | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC, | 加拿大 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC | 加拿大 | $6 |
| 2025-04-09 | 轴承座 | THORDON BEARINGS INC | 加拿大 | $18 |
| 2024-07-02 | 齿轮及变速器 | ZHERMANSICA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $20.0K |
| 2024-07-02 | 排气系统零件 | ZHERMANSICA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $400 |