Quang Du One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 618 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Du.
0
进口笔数
618
出口笔数
$0
进口金额
$7.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701500729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N31P49 |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 322, Tờ bản đồ số 22, Đường Tân hiệp 06, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG DU. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 322, Tờ bản đồ số 22, Đường Tân hiệp 06, Khu ph, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0909593786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 618 | $7.39M |
| 越南 | 19 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Do All Furniture | 韩国 | 99 | $1.62M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| CARREM | 韩国 | 61 | $1.20M | 木制座椅、卧室木家具 |
| JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $545.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| OJ Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $398.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Golden Chair Co. | 韩国 | 44 | $359.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| JK Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $349.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $274.1K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Okchon Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $254.3K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Sy Furniture | 韩国 | 25 | $232.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Korea Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $185.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $594 |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Sy Furniture | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $813 |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |