Garnet Garment Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP May Xuất Khẩu Garnet
1
进口笔数
1
出口笔数
$34.0K
进口金额
$39.3K
出口金额
2024-10-17
最近进口
2024-11-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700757613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQJ4BJ8 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Xóm 5, Phường Nguyễn Úy, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY XUẤT KHẨU GARNET |
| 企业英文名称 | GARNET GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912220826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $39.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hopella Global Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7b3644aeba9b1aeca7bff8bd26ecb2e4 | 1 | $39.3K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 机织标签 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $109 |
| 2024-10-17 | 机织标签 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $138 |
| 2024-10-17 | 金属钩环 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-17 | 印刷标签 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $240 |
| 2024-10-17 | 包覆橡胶绳 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $417 |
| 2024-10-17 | 机织标签 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $215 |
| 2024-10-15 | 印花混纺布 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-10-15 | 塑料涂层织物 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $83 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 女式纺织长裤 | HOPELLA GLOBAL LTD | 美国 | $17.6K |
| 2024-11-29 | 女式纺织长裤 | HOPELLA GLOBAL LTD | 美国 | $21.7K |