Binh Nguyen Viet Lao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH NGUYêN VIệT LàO
5
进口笔数
0
出口笔数
$82.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200730023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GKMSQ4 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | 25 Nguyễn Huệ, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH NGUYÊN VIỆT LÀO |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN VIET LAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0979808585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $82.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamphoun Furniture Private Wood Processing Factory | 老挝 | 5 | $82.2K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 其他热带木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.2K |
| 2023-11-22 | 其他热带木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.7K |
| 2023-11-16 | 其他热带木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.1K |
| 2023-10-03 | 其他热带木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.6K |
| 2023-09-21 | 其他热带木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $24.6K |