Gia Hoa Trading Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 高纯度乳糖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Gia Hòa
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$361.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309475087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5S9NVB |
| 成立日期 | 2009-10-30 |
| 联系地址 | 127/9 Âu Cơ, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT GIA HÒA |
| 企业英文名称 | GIA HOA TRADING CHEMICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/9 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838685345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 290611 | 环状醇类 |
| 291821 | 水杨酸及盐 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $321.3K |
| 越南 | 3 | $40.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $236.6K | 其他环烷酮、环状醇类 |
| Medical Supply Pharmaceutical Enterprise | 柬埔寨 | 10 | $76.1K | 高纯度乳糖、改性淀粉 |
| Chea Chamnan Laboratore Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.0K | 凡士林、甘油 |
| EPHAC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料容器 |
| Medical Supply Pharmaceutical Enterprise | 越南 | 2 | $7.1K | 改性淀粉、高纯度乳糖 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高纯度乳糖 | MEDICAL SUPPLY PHARMACEUTICAL ENTERPRISE | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 明胶及动物胶 | MEDICAL SUPPLY PHARMACEUTICAL ENTERPRISE | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他环烷酮 | Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 高纯度乳糖 | MEDICAL SUPPLY PHARMACEUTICAL ENTERPRISE | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 明胶及动物胶 | MEDICAL SUPPLY PHARMACEUTICAL ENTERPRISE | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 棕榈/硬脂酸 | EPHAC CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他阴离子表面活性剂 | EPHAC CO LTD | 柬埔寨 | $198 |
| 2026-04-21 | 聚乙二醇蜡 | EPHAC CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2026-04-21 | 工业脂肪酸 | EPHAC CO LTD | 柬埔寨 | $125 |
| 2026-04-21 | 块滑石 | EPHAC CO LTD | 柬埔寨 | $650 |