Avil Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AVIL VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402194034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72Q7SSP |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số 37 Lô B2.44 Nguyễn Tất Thành, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVIL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Lô B2.44 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84919007133 |
| 邮箱 | avilvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Anhui Sanxin Heavy Industry Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 数控金属成形机、数控金属管材机 |
| Top Laser Technology (Xuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Shandong Xinguang Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Baoji Transnational Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他钛制品 |
| Guangdong Chico Electronic Inc. | 中国 | 1 | $593 | 静止变流器、制冷压缩机 |
| Hangzhou Sikelan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $441 | 制冷压缩机、液体过滤机械 |
| Ningbo Zhenhai SSTS Welding Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132 | 未锻轧锡合金、药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | NINGBO ZHENHAI SSTS WELDING METAL CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | NINGBO ZHENHAI SSTS WELDING METAL CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-09-05 | 非自动电弧焊机 | TOP LASER TECHNOLOGY (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-05 | 焊接机零件 | TOP LASER TECHNOLOGY (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-06-14 | 制冷压缩机 | COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-14 | 制冷压缩机 | COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-06-14 | 制冷压缩机 | COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-23 | 其他钛制品 | BAOJI TRANSNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-05-23 | 其他钛制品 | BAOJI TRANSNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-23 | 其他钛制品 | BAOJI TRANSNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |