Khahn Tam Trade & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY LắP KHáNH TâM
24
进口笔数
0
出口笔数
$503.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701690015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ09BVV1 |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Số nhà 05C, Khu đô thị Công Thành, Phường Yên Thanh, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP KHÁNH TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05C, Khu đô thị Công Thành, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986451868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $480.3K |
| 德国 | 1 | $18.0K |
| 瑞典 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $620 |
| 斯洛伐克 | 1 | $599 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $390.5K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Zhongshan Tanfull Star Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 牵引式空压机、125W以下风扇 |
| HK Sheng Zhan Da Trading Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 非玻塑灯具零件、可变电阻器 |
| Citeco Germany E.K. | 德国 | 2 | $22.2K | 其他往复泵、其他食品制剂 |
| Hangzhou Weigao Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Guangzhou Maitu Fluid Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 计量液体泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 高压电线 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-07-23 | 高压电线 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-07-23 | 高压电线 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-07-23 | 高压电线 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-07-23 | 高压电线 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-04-28 | 高压电线 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-04-28 | 高压开关 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $966 |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-28 | 高压控制板 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-28 | 高压控制板 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |