AKA Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非风力发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Aka Việt Nam
57
进口笔数
0
出口笔数
$14.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101917603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR213SD |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | A1-Lô 13 - Đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKA VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A1-Lô 13 - Đô thị Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466586701 |
| 邮箱 | info@aka.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 282510 | 肼类化合物 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $8.27M |
| 中国 | 18 | $2.78M |
| 英国 | 11 | $2.37M |
| 德国 | 7 | $494.4K |
| 墨西哥 | 3 | $182.6K |
| 日本 | 4 | $115.9K |
| 意大利 | 3 | $50.8K |
| 巴西 | 4 | $21.1K |
| 印度 | 7 | $18.6K |
| 土耳其 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $9.99M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| CHANGYANG (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $2.02M | 其他钢铁制品 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $1.31M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Almight Marine & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $271.0K | 齿轮及变速器、船用柴油机 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $112.0K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Sinochem Nanjing Corporation | 中国 | 2 | $64.8K | 聚乙烯醇、其他饱和一元醇 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $2.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| 2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff | 2 | $2.5K | ||
| 8f55e6b7a302a89a3ec73e1ed0e43b3f | 2 | $690 | ||
| R.K. Control Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $570 | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | JIANGSU SUTIANHUA PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | JIANGSU SUTIANHUA PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 速度表转速表 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | MUELLER COAX GROUP PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-11-12 | 阀门龙头 | BURKERT SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $273 |
| 2025-10-30 | 速度表转速表 | BRAUN GMBH INDUSTRIE ELEKTRONIK | 德国 | $6.1K |
| 2025-10-10 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $360 |
| 2025-10-09 | 其他自动控制仪 | ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 安全阀 | BEKO TECHNOLOGIES CO LTD | 德国 | $4.3K |
| 2025-09-03 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.9K |