AKA Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非风力发电机组

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Aka Việt Nam

57
进口笔数
0
出口笔数
$14.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $650.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $597.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.61M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $354.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $746.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $571.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $824.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $800 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $650.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $597.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.61M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $354.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $746.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $571.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $824.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $800 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101917603
企查查编码QVNHR213SD
成立日期2006-04-12
联系地址A1-Lô 13 - Đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AKA VIỆT NAM
企业英文名称AKA VIET NAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A1-Lô 13 - Đô thị Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842466586701
邮箱info@aka.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850239非风力发电机组
840810船用柴油机
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
282510肼类化合物
840999柴油机零件
848340齿轮及变速器
848190阀门零件
848310传动轴及曲柄
85021275-375千伏安柴油发电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$8.27M
中国18$2.78M
英国11$2.37M
德国7$494.4K
墨西哥3$182.6K
日本4$115.9K
意大利3$50.8K
巴西4$21.1K
印度7$18.6K
土耳其1$10.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$9.99M电信仪器、其他测量仪器
CHANGYANG (HK) LTD中国香港2$2.02M其他钢铁制品
PHU THAI TRADING PTE. LTD.新加坡10$1.31M非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Almight Marine & Engineering Pte. Ltd.新加坡2$271.0K齿轮及变速器、船用柴油机
Chori Co., Ltd.孟加拉国2$112.0K聚酯长丝织物、塑料纽扣
Sinochem Nanjing Corporation中国2$64.8K聚乙烯醇、其他饱和一元醇
Mouser Electronics, Inc.英国2$2.8K非LED二极管、其他电路开关装置
2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff2$2.5K
8f55e6b7a302a89a3ec73e1ed0e43b3f2$690
R.K. Control Instruments Pvt. Ltd.印度3$570阀门零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15旋转排量泵JIANGSU SUTIANHUA PUMP MFG CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-15旋转排量泵JIANGSU SUTIANHUA PUMP MFG CO., LTD.中国$1.1K
2025-11-18速度表转速表MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$2.5K
2025-11-18阀门龙头MUELLER COAX GROUP PTE LTD德国$2.2K
2025-11-12阀门龙头BURKERT SINGAPORE PTE LTD德国$273
2025-10-30速度表转速表BRAUN GMBH INDUSTRIE ELEKTRONIK德国$6.1K
2025-10-10其他电气开关MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$360
2025-10-09其他自动控制仪ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD美国$1.6K
2025-09-24安全阀BEKO TECHNOLOGIES CO LTD德国$4.3K
2025-09-03电力控制板GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$8.9K

相关企业 · 同类产品

AKA Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →