TEP BAC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TéP BạC
34
进口笔数
3
出口笔数
$287.0K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-02-10
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312448735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3B3M51 |
| 成立日期 | 2013-09-07 |
| 联系地址 | 35 Nguyễn Thông, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÉP BẠC |
| 企业英文名称 | TEP BAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Hồ Xuân Hương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84888834988 |
| 邮箱 | contact@tepbac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 151.3636亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $240.9K |
| 荷兰 | 2 | $19.7K |
| 美国 | 5 | $17.6K |
| 中国 | 19 | $7.9K |
| 中国台湾 | 3 | $707 |
| 日本 | 2 | $45 |
| 马来西亚 | 1 | $21 |
| 奥地利 | 2 | $20 |
| 中国香港 | 1 | $11 |
| 韩国 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Union Feedmill Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $240.9K | 猫狗饲料 |
| Tip Topp Aquaculture B.V. | 荷兰 | 2 | $19.7K | 微生物毒素及培养物、其他酶制剂 |
| Atlas Scientific, LLC | 美国 | 3 | $17.2K | 处理器及控制器、分析仪器 |
| Qingdao LuminSens Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Yantai Chemins Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $610 | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Guangzhou Logoele Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $489 | 其他医疗器具、气体烟雾分析仪 |
| Xi'an Desun Uniwill Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $430 | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $288 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VARENYAM INNOVATIVE SOLUTIONS PW. LTD. | 印度 | 1 | $3.7K | 其他农林机械、电力控制板 |
| Mayank Aqua Products | 印度 | 2 | $1.3K | 猫狗饲料、其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | TRADE WIND BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | $5 |
| 2025-09-30 | 猫狗饲料 | TIP TOPP AQUACULTURE B.V. | 荷兰 | $6.6K |
| 2025-09-30 | 其他酶制剂 | TIP TOPP AQUACULTURE B.V. | 荷兰 | $933 |
| 2025-05-06 | 测量仪器零件 | QINGDAO LUMINSENS MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-06 | 测量仪器零件 | QINGDAO LUMINSENS MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $836 |
| 2025-05-06 | 其他电路开关装置 | QINGDAO LUMINSENS MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-05-06 | 分析仪器 | QINGDAO LUMINSENS MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-05-06 | 分析仪器 | QINGDAO LUMINSENS MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-05-06 | 分析仪器 | QINGDAO LUMINSENS MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-28 | 测量仪器零件 | QINGDAO LUMINSENS MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | VARENYAM INNOVATIVE SOLUTIONS PW. LTD. | 印度 | $1.8K |
| 2026-02-10 | 其他农林机械 | VARENYAM INNOVATIVE SOLUTIONS PW. LTD. | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | VARENYAM INNOVATIVE SOLUTIONS PW. LTD. | 印度 | $630 |
| 2025-11-06 | 其他农林机械 | Mayank Aqua Products | 印度 | $1.1K |
| 2025-10-20 | 其他农林机械 | MAYANK AQUA PRODUCTS | 印度 | $220 |