Van An Electronic Weight Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 工业称重机30-5000公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CâN ĐIệN Tử VạN AN
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$17.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109962622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ5YW9B |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Số 226, tổ 8, Phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÂN ĐIỆN TỬ VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN ELECTRONIC WEIGHT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226, tổ 8, Phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02466882516 |
| 邮箱 | candientuvanan@gmail.com |
| 官网 | canvanan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Elite New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $880 | ABS共聚物、木托盘 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $746 | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $652 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $619 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业称重机30-5000公斤 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-15 | 工业称重机30-5000公斤 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-15 | 工业称重机30-5000公斤 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-02-11 | 工业称重机30-5000公斤 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-02-09 | 工业称重机30-5000公斤 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |
| 2025-09-13 | 衡器零件 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-09-12 | 衡器零件 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-09-09 | 衡器零件 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-09-09 | 工业称重机30-5000公斤 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-09-08 | 衡器零件 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |