Asia Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 454 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật á Châu
454
进口笔数
10
出口笔数
$1.62M
进口金额
$22.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
56
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101294437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG9SQCQ |
| 成立日期 | 2002-10-04 |
| 联系地址 | Số 106, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | Asia Trading And Engineering Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 ngõ 84 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Buôn bán ô tô, xe máy và các thiết bị phụ tùng thay thế của ô tô, xe máy. - Cho thuê xe tự lái; - Dịch vụ vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch); - Đại lý cho các hãng vận tải quốc tế; - Dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế; - Dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng các thiết bị, máy móc Công ty kinh doanh; - Kinh doanh hàng may mặc; - Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; - Buôn bán thiết bị, phụ tùng ô tô, xe máy, máy công nghiệp; - Kinh doanh các thiết bị điện, điện lạnh, điện tử |
| 电话 | +842437717541 |
| 邮箱 | Thanhnt1975@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 316 | $1.10M |
| 印度 | 62 | $394.7K |
| 中国 | 73 | $92.5K |
| 中国台湾 | 40 | $22.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $6.9K |
| 法国 | 1 | $2.7K |
| 朝鲜 | 2 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.9K |
| 美国 | 5 | $6.8K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $676 |
| 中国香港 | 1 | $332 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeonoenm Co., Ltd. | 韩国 | 87 | $629.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Gala Shrink Fit | 印度 | 44 | $337.3K | 非玻陶绝缘体、塑料绝缘配件 |
| Simsan Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $203.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Any El Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $60.7K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Gala Thermo Shrink | 印度 | 11 | $54.4K | 塑料绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| Dong Sung Cable Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $49.4K | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | 14 | $20.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Samjin Tube Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $15.2K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $14.1K | 塑料管、非玻陶绝缘体 |
| Daeil CST Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $13.4K | 其他塑料制品、塑料绝缘配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeil CST Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.9K | 塑料管 |
| BPD Electronics LLC | 美国 | 5 | $6.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Tianjin Expertise & Integrity International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 阀门龙头、1kVA以下变压器 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $676 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Datafield Industries Ltd. | 中国香港 | 1 | $332 | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Gala Shrink Fit | 印度 | $57 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Gala Shrink Fit | 印度 | $23 |
| 2026-07-28 | 塑料管 | Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-07-28 | 塑料管 | Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-28 | 塑料管 | Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-07-27 | 1kVA以下变压器 | JIN AH HI-TECH CO., LTD | 韩国 | $566 |
| 2026-07-19 | 其他塑料制品 | Simsan Co., Ltd. | 韩国 | $868 |
| 2026-07-19 | 其他塑料制品 | Simsan Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-07-19 | 其他塑料制品 | Simsan Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-07-19 | 其他塑料制品 | Simsan Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他电路开关装置 | BPD Electronics LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 其他电路开关装置 | BPD Electronics LLC | 美国 | $2.7K |
| 2026-07-11 | 1kVA以下变压器 | Tianjin Expertise & Integrity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $254 |
| 2026-07-11 | 1kVA以下变压器 | Tianjin Expertise & Integrity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $323 |
| 2026-07-11 | 1kVA以下变压器 | Tianjin Expertise & Integrity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $597 |
| 2026-07-11 | 1kVA以下变压器 | Tianjin Expertise & Integrity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $386 |
| 2026-07-11 | 1kVA以下变压器 | Tianjin Expertise & Integrity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $719 |
| 2026-07-11 | 1kVA以下变压器 | Tianjin Expertise & Integrity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | BPD Electronics LLC | 美国 | $216 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | BPD Electronics LLC | 美国 | $385 |