Dong A Construction & Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Cơ Khí Đông A

0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$35.18M
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201141032
企查查编码QVN5YW3JUJ
成立日期2010-12-31
联系地址Tổ 45A, cụm 8 (tại nhà ông Trần Trọng Trường), Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ ĐÔNG A
企业英文名称DONG A CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 45A, cụm 8 (tại nhà ông Trần Trọng Trường), Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02253246088
邮箱cmdonga@gmail.com
传真02253246199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本196亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销
940320非办公金属家具
871680其他车辆
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
73101050-300升容器
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$35.18M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南95$35.11M其他钢铁制品、其他塑料制品
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南52$73.0K冷轧钢片、冷轧钢板
RK Engineering Co., Ltd.越南5$5.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-04-10其他钢铁制品IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$352
2026-04-10贱金属配件IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$805
2026-04-10其他钢铁制品IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$944
2026-04-10其他钢铁制品IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-04-10其他钢铁制品IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-04-10贱金属配件IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$805
2026-04-10其他钢铁制品IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$944
2026-04-10贱金属配件IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$805
2026-04-10其他钢铁制品IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$352

相关企业 · 同类产品

Dong A Construction & Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →