Dong A Construction & Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Cơ Khí Đông A
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$35.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201141032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YW3JUJ |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Tổ 45A, cụm 8 (tại nhà ông Trần Trọng Trường), Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ ĐÔNG A |
| 企业英文名称 | DONG A CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 45A, cụm 8 (tại nhà ông Trần Trọng Trường), Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02253246088 |
| 邮箱 | cmdonga@gmail.com |
| 传真 | 02253246199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $35.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $35.11M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $73.0K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $944 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $944 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |