AN NAM TRAM HUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN NAM TRầM HươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500696036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WJU1M7 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 22, phố Hồ Xuân Hương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NAM TRẦM HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, phố Hồ Xuân Hương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84969031868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 4 | $23.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $800 | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $70 |
| 2023-12-13 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $108 |
| 2023-11-27 | 其他功能机器 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-11-04 | 其他木工机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2023-11-04 | 其他功能机器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2023-11-03 | 其他实验室玻璃器皿 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-03 | 其他瓷制家用品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2023-10-29 | 铜制家用器具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.2K |