P-T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên P-T
51
进口笔数
0
出口笔数
$844.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500571001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGK10VR |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Lô C8-Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN P-T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C8-Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84433766629 |
| 邮箱 | congty1tvpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 328亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 250610 | 石英 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $767.6K |
| 印度 | 5 | $76.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | 29 | $492.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | 17 | $275.4K | 番石榴芒果山竹 |
| BABA SUPER MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $76.6K | 其他水泥制品、石英 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $780 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $780 |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2025-09-05 | 其他鲜果 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $16.2K |
| 2025-08-30 | 其他鲜果 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $16.2K |
| 2025-07-16 | 其他鲜果 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $16.2K |
| 2025-07-10 | 番石榴芒果山竹 | Trat Agricultural Business Sector Promoting Cooperative Ltd. | 泰国 | $16.2K |