Stroman Vietnam Plastic Corporation

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Stroman Việt Nam

114
进口笔数
0
出口笔数
$12.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $612.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $601.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $657.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $291.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $694.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $231.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $518.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $564.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $313.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $765.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $612.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $601.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $657.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $291.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $694.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $231.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $518.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $564.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $313.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $765.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900591267
企查查编码QVNQD2UBQP
成立日期2010-06-18
联系地址Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA STROMAN VIỆT NAM
企业英文名称STROMAN VIET NAM PLASTIC CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842436877777
邮箱info@stroman.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
847780其他橡塑机械
271290含油石蜡
291570棕榈/硬脂酸
390190其他乙烯聚合物
848079非注塑模具
848190阀门零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$3.18M
日本19$2.94M
美国14$2.14M
沙特阿拉伯8$1.06M
泰国5$683.6K
菲律宾6$631.0K
印度尼西亚6$619.5K
中国17$440.0K
新西兰4$419.4K
德国5$238.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚19$2.94M车身零件、其他车辆零件
KPIC Corp.韩国20$2.47M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡11$1.99M初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$1.06M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
MARUBENI CORP.菲律宾6$631.0K初级形态聚氯乙烯、固态存储设备
PT Asahimas Chemical印度尼西亚6$619.5K初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
Hyosung Chemical Corp.韩国8$537.0K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
042d3813594b659d9605b67b5fedac154$419.4K
IKA Innovative Kunststoffaufbereitung GmbH & Co. KG德国4$253.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、含油石蜡
Shanghai Jinhua Extrusion Equipment Co., Ltd.中国3$139.6K8477机器零件、橡塑挤出机

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$191.3K
2026-04-13初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$191.3K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$191.3K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$191.3K
2026-03-09其他橡塑机械SHANGHAI JINHU EXTRUSION EQUIPMENT CO LTD中国$50.0K
2026-02-10其他橡塑机械SHANGHAI JINHU EXTRUSION EQUIPMENT CO LTD中国$82.1K
2026-01-20其他橡塑机械WANROOE MACHINERY CO LTD中国$33.6K
2026-01-20其他焊接机SHANGHAI WOSAI ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$33.7K
2026-01-03初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$153.1K
2025-12-24初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$140.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stroman Vietnam Plastic Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →