Stroman Vietnam Plastic Corporation
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Stroman Việt Nam
114
进口笔数
0
出口笔数
$12.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900591267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD2UBQP |
| 成立日期 | 2010-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA STROMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STROMAN VIET NAM PLASTIC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842436877777 |
| 邮箱 | info@stroman.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $3.18M |
| 日本 | 19 | $2.94M |
| 美国 | 14 | $2.14M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $1.06M |
| 泰国 | 5 | $683.6K |
| 菲律宾 | 6 | $631.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $619.5K |
| 中国 | 17 | $440.0K |
| 新西兰 | 4 | $419.4K |
| 德国 | 5 | $238.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 19 | $2.94M | 车身零件、其他车辆零件 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 20 | $2.47M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.99M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.06M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| MARUBENI CORP. | 菲律宾 | 6 | $631.0K | 初级形态聚氯乙烯、固态存储设备 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 6 | $619.5K | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 8 | $537.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 4 | $419.4K | ||
| IKA Innovative Kunststoffaufbereitung GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $253.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、含油石蜡 |
| Shanghai Jinhua Extrusion Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.6K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $191.3K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $191.3K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $191.3K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $191.3K |
| 2026-03-09 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI JINHU EXTRUSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-02-10 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI JINHU EXTRUSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $82.1K |
| 2026-01-20 | 其他橡塑机械 | WANROOE MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-01-20 | 其他焊接机 | SHANGHAI WOSAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-01-03 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $153.1K |
| 2025-12-24 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $140.4K |