Vietnam Cocoa Joint Stock Co. - Ben Tre Province Branch
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Ca Cao Việt Nam (Tỉnh Bến Tre)
6
进口笔数
5
出口笔数
$13.2K
进口金额
$66.2K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-02-11
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300422854-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU34F4E |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Số 4 Trần Doãn Khanh, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CA CAO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02839103425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $5.7K |
| 比利时 | 3 | $4.9K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $52.8K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAM S.P.A. | 意大利 | 1 | $5.7K | 糖果、含可可食品>2kg |
| Libeert | 比利时 | 2 | $4.8K | 其他含可可食品 |
| Fromjust | 韩国 | 1 | $2.5K | 药用植物 |
| Libeert N.V. | 比利时 | 1 | $128 | 2公斤以下巧克力、其他含可可食品 |
| Acme Fate International Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 糖果、花生 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC TAM TAM | 俄罗斯 | 2 | $52.8K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| L'AMI FOOD LLC | 1 | $8.7K | 糙米、碾磨大米 | |
| Fromjust Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 夹心巧克力块≤2kg |
| Jaewoo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 药用植物 | FROMJUST | 韩国 | $2.5K |
| 2024-06-07 | 其他含可可食品 | LIBEERT NV | 比利时 | $76 |
| 2024-06-07 | 2公斤以下巧克力 | LIBEERT NV | 比利时 | $26 |
| 2024-06-07 | 2公斤以下巧克力 | LIBEERT NV | 比利时 | $26 |
| 2023-12-12 | 其他含可可食品 | ACME FATE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13 |
| 2023-11-20 | 其他含可可食品 | LIBEERT | 比利时 | $127 |
| 2023-11-20 | 其他含可可食品 | LIBEERT | 比利时 | $186 |
| 2023-11-20 | 其他含可可食品 | LIBEERT | 比利时 | $127 |
| 2023-11-20 | 其他含可可食品 | LIBEERT | 比利时 | $1.3K |
| 2023-11-20 | 其他含可可食品 | LIBEERT | 比利时 | $1.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 加糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $22 |
| 2026-02-11 | 无糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $865 |
| 2026-02-11 | 其他含可可食品 | L'AMI FOOD LLC | — | $667 |
| 2026-02-11 | 其他含可可食品 | L'AMI FOOD LLC | — | $1.6K |
| 2026-02-11 | 无糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $11 |
| 2026-02-11 | 加糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $26 |
| 2026-02-11 | 无糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $11 |
| 2026-02-11 | 加糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $1.2K |
| 2026-02-11 | 加糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $1.4K |
| 2026-02-11 | 无糖可可粉 | L'AMI FOOD LLC | — | $1.1K |