Pure Beauty Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vẻ Đẹp Thuần Khiết
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104287910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW491WA |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | Số 25-B10-K14 phố Trần Hữu Tước, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẺ ĐẸP THUẦN KHIẾT |
| 企业英文名称 | PURE BEAUTY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25-B10-K14 phố Trần Hữu Tước, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462764021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sang Hwang Mi In Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Paranatural Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $7.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2024-11-27 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $205 |
| 2024-11-27 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-11-27 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2024-11-27 | 皮肤清洁剂 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $325 |
| 2024-01-22 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-01-22 | 皮肤清洁剂 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $945 |
| 2024-01-22 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $670 |
| 2024-01-22 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $615 |
| 2024-01-22 | 其他护肤品 | SANG HWANG MI IN CO LTD | 韩国 | $560 |