Keyces Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他连续输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEYCES
5
进口笔数
1
出口笔数
$134.9K
进口金额
$126.5K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2024-08-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314171214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18P1UBR |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | 18 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEYCES |
| 企业英文名称 | KEYCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A77 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84911477098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $134.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $126.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Suyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.7K | 其他连续输送机、其他升降机械 |
| Wuxi Hongchou Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nettfront Ltd. | 匈牙利 | 1 | $126.5K | 其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 阀门龙头 | WUXI HONGCHOU TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-22 | 电力控制板 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-11-22 | 钢铁铰接链 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-11-22 | 机械零件 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 其他升降机械 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-11-22 | 其他连续输送机 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-22 | 其他升降机械 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2024-11-22 | 电力控制板 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-11-22 | 齿轮及变速器 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-11-22 | 其他电气开关 | JIANGSU SUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 其他木工机床 | Nettfront Ltd. | 匈牙利 | $126.5K |