190 Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất 190
194
进口笔数
0
出口笔数
$13.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200656938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S79HVW |
| 成立日期 | 2010-05-13 |
| 联系地址 | Km 89, thôn Mỹ Tranh, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT 190 |
| 企业英文名称 | 190 FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 89, tổ dân phố Mỹ Tranh, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253589180 |
| 邮箱 | info@noithat190.com.vn |
| 传真 | +842253589181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $12.65M |
| 中国台湾 | 12 | $362.8K |
| 泰国 | 10 | $91.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.70M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Shenzhen Chaofu Trading Co., Ltd. | 中国 | 89 | $2.05M | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 5 | $1.71M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | 48 | $1.03M | 汽车座椅零件、PVC涂层织物 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $749.0K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $748.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 4 | $61.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| CL LOCK INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $55.4K | 家具锁、贱金属钥匙 |
| b9c7604dc7be4a7fceb91319def93b45 | 10 | $35.9K | ||
| YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $10.5K | 轴承零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 木制座椅零件 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $450 |
| 2026-06-23 | 木螺钉 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $82 |
| 2026-06-23 | 木制座椅零件 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $280 |
| 2026-06-23 | 汽车座椅零件 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $30 |
| 2026-06-23 | 汽车座椅零件 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 木制座椅零件 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $880 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $65 |
| 2026-06-23 | 汽车座椅零件 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 汽车座椅零件 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 贱金属脚轮 | Changshu Hangruiyi Firm | 中国 | $925 |