Vilatech Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vilatech
24
进口笔数
0
出口笔数
$175.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600908580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D581ND |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | Tổ 14B, phố Anh Dũng, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vilatech |
| 企业英文名称 | VILATECH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 14B, phố Anh Dũng, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84984589466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $131.6K |
| 德国 | 4 | $26.4K |
| 美国 | 4 | $13.8K |
| 波兰 | 2 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $165 |
| 印度 | 2 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Micno Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.6K | 静止变流器、其他电感器 |
| Wuhan Yuli Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.5K | 带接头绝缘电线、压力测量仪 |
| Zhuzhou SIEFOUND Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 静止变流器、500kVA以上变压器 |
| Shanghai Coxin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Wuhan Deyoushun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Guangdong Starshine Drive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Stored Energy Systems | 美国 | 1 | $2.5K | 静止变流器、通信设备 |
| Shaanxi Lino Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 液体流量计、压力测量仪 |
| S & S Power Switchgear Equipment Ltd. | 印度 | 2 | $97 | 高压开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | SHANGHAI COXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | SHANGHAI COXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | SHANGHAI COXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | SHANGHAI COXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 电气装置零件 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 美国 | $495 |
| 2026-03-23 | 电气装置零件 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 美国 | $4.9K |
| 2026-01-21 | 电气装置零件 | WUHAN YULI GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 电器装置零件 | WUHAN YULI GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $165 |
| 2026-01-21 | 压力测量仪 | WUHAN YULI GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $8.9K |
| 2026-01-21 | 液压气压阀门 | WUHAN YULI GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.1K |