Token Viet Nam Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT & XâY DựNG TOKEN VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
1
进口笔数
10
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.33M
出口金额
2023-03-10
最近进口
2025-06-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104297764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSF6M7W |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | Nhà 6, hẻm 81/30/1, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT & XÂY DỰNG TOKEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOKEN VIET NAM ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Báo Nông thôn ngày nay, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0432636777 |
| 邮箱 | lntan@tokenec.com.vn |
| 传真 | 0432636777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharma United Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非木预制建筑、可逆热泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XGIMI Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.33M | 电力控制板、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 铝制结构体 | PHARMA UNITED CO LTD | 中国 | $67 |
| 2023-03-10 | 铝制结构体 | PHARMA UNITED CO LTD | 中国 | $134 |
| 2023-03-10 | 铝制结构体 | PHARMA UNITED CO LTD | 中国 | $202 |
| 2023-03-10 | 铝制结构体 | PHARMA UNITED CO LTD | 中国 | $403 |
| 2023-03-10 | 铝制结构体 | PHARMA UNITED CO LTD | 中国 | $57 |
| 2023-03-10 | 铝制结构体 | PHARMA UNITED CO LTD | 中国 | $202 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $591 |
| 2025-06-27 | 电声扩音机组 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $985 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $495 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $212 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $306 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $414 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $589 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE XGIMI VIET NAM | 越南 | $1.9K |