Phuc Thinh Production & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU PHúC THịNH

3
进口笔数
71
出口笔数
$79.3K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $46.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $46.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314190249
企查查编码QVNTYRKC68
成立日期2017-01-09
联系地址14/13 Bàu Bàng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/13 Bàu Bàng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84903985259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140110编织用竹

出口

HS 编码产品
121190药用植物
440139聚合木燃料
847990功能机器零件
847989其他功能机器
140110编织用竹
440500木制品
440141燃料木材及锯末
8504311kVA以下变压器
8504321kVA-16kVA变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$79.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度47$713.2K
越南17$323.1K
孟加拉国6$184.3K
斯里兰卡3$22.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Win Win Import & Export Co., Ltd.中国2$42.1K编织用竹、其他功能机器
Guangde Zhikun Bamboo Industry Co., Ltd.中国1$37.2K编织用竹

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AH Enterprise印度7$248.1K其他纺织制品、其他鲜果
Gangotri Industries印度15$236.8K编织用竹、聚合木燃料
Girnar Products印度10$230.4K药用植物、编织用竹
Ganesh Impex印度7$105.3K未加工钻石、编织用竹
Bandhu Trading印度8$55.7K药用植物、编织用竹
Girnar Products越南3$54.0K药用植物
Ganesh Impex越南4$50.9K药用植物
Ganesh Impex印度3$44.0K编织用竹、木制品
A.P. Products印度3$27.2K药用植物、含氧杂环化合物
Sapumal Industries (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$16.2K工业用芳香物质、药用植物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17编织用竹GUANGDE ZHIKUN BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$18.6K
2026-04-17编织用竹GUANGDE ZHIKUN BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$18.6K
2026-02-23编织用竹GUANGZHOU WIN WIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.8K
2026-02-23编织用竹GUANGZHOU WIN WIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$23.8K
2026-01-20编织用竹GUANGZHOU WIN WIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$16.5K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24药用植物SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD斯里兰卡$4.9K
2026-04-23功能机器零件SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD斯里兰卡$1.0K
2026-02-27药用植物AH ENTERPRISE孟加拉国$39.2K
2026-02-17药用植物BANDHU TRADING印度$7.0K
2026-01-30药用植物BANDHU TRADING印度$7.0K
2026-01-23其他功能机器SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD斯里兰卡$680
2026-01-23其他功能机器SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD斯里兰卡$9.6K
2026-01-02药用植物BANDHU TRADING印度$7.0K
2025-11-27药用植物BANDHU TRADING印度$7.0K
2025-11-20药用植物AH ENTERPRISE孟加拉国$32.4K

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Production & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →