Phuc Thinh Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU PHúC THịNH
3
进口笔数
71
出口笔数
$79.3K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314190249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYRKC68 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | 14/13 Bàu Bàng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/13 Bàu Bàng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903985259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440500 | 木制品 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $79.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 47 | $713.2K |
| 越南 | 17 | $323.1K |
| 孟加拉国 | 6 | $184.3K |
| 斯里兰卡 | 3 | $22.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Win Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 编织用竹、其他功能机器 |
| Guangde Zhikun Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 编织用竹 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH Enterprise | 印度 | 7 | $248.1K | 其他纺织制品、其他鲜果 |
| Gangotri Industries | 印度 | 15 | $236.8K | 编织用竹、聚合木燃料 |
| Girnar Products | 印度 | 10 | $230.4K | 药用植物、编织用竹 |
| Ganesh Impex | 印度 | 7 | $105.3K | 未加工钻石、编织用竹 |
| Bandhu Trading | 印度 | 8 | $55.7K | 药用植物、编织用竹 |
| Girnar Products | 越南 | 3 | $54.0K | 药用植物 |
| Ganesh Impex | 越南 | 4 | $50.9K | 药用植物 |
| Ganesh Impex | 印度 | 3 | $44.0K | 编织用竹、木制品 |
| A.P. Products | 印度 | 3 | $27.2K | 药用植物、含氧杂环化合物 |
| Sapumal Industries (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $16.2K | 工业用芳香物质、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 编织用竹 | GUANGDE ZHIKUN BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-17 | 编织用竹 | GUANGDE ZHIKUN BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-23 | 编织用竹 | GUANGZHOU WIN WIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 编织用竹 | GUANGZHOU WIN WIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-01-20 | 编织用竹 | GUANGZHOU WIN WIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 药用植物 | SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 药用植物 | AH ENTERPRISE | 孟加拉国 | $39.2K |
| 2026-02-17 | 药用植物 | BANDHU TRADING | 印度 | $7.0K |
| 2026-01-30 | 药用植物 | BANDHU TRADING | 印度 | $7.0K |
| 2026-01-23 | 其他功能机器 | SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $680 |
| 2026-01-23 | 其他功能机器 | SAPUMAL INDUSTRIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $9.6K |
| 2026-01-02 | 药用植物 | BANDHU TRADING | 印度 | $7.0K |
| 2025-11-27 | 药用植物 | BANDHU TRADING | 印度 | $7.0K |
| 2025-11-20 | 药用植物 | AH ENTERPRISE | 孟加拉国 | $32.4K |