THINH KHANG INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Thịnh Khang
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103389701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAY8F4W |
| 成立日期 | 2009-02-18 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 115, phố Định Công, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THỊNH KHANG |
| 企业英文名称 | THINH KHANG INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 115, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84902347789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $7.3K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $7.3K | 塑料餐具、可调转椅 |
| LUNA & DYSON PTY LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 塑料餐具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $86 |
| 2025-11-06 | 塑料餐具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $172 |
| 2025-11-06 | 瓷餐具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 越南 | $936 |
| 2025-11-06 | 塑料餐具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $71 |
| 2025-11-06 | 塑料餐具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $146 |
| 2025-11-06 | 金属框架座椅 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-11-06 | 非办公金属家具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-11-06 | 塑料餐具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $36 |
| 2025-11-06 | 可调转椅 | LUNA & DYSON PTY LTD | 澳大利亚 | $890 |
| 2025-11-06 | 瓷餐具 | LUNA & DYSON PTY LTD | 越南 | $78 |