Bamboo Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAMBOO VIET
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$69.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702139227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJR028B |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số 72 Đường Trần Quốc Tảng, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAMBOO VIET |
| 企业英文名称 | VIET BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Đường Trần Quốc Tảng, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0964544822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 3 | $47.0K |
| 马来西亚 | 1 | $17.8K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Break Trading Co. For Timber & Building Materials | 以色列 | 3 | $47.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| FORAY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.8K | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
| Daming Glass Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 非针叶燃料木 | DAMING GLASS CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-01-22 | 其他薄木板 | BREAK TRADING CO FOR TIMBER & BUILDING MATERIALS | 以色列 | $13.3K |
| 2025-01-22 | 其他薄木板 | BREAK TRADING CO FOR TIMBER & BUILDING MATERIALS | 以色列 | $13.3K |
| 2024-11-08 | 其他薄木板 | BREAK TRADING CO FOR TIMBER & BUILDING MATERIALS | 以色列 | $15.3K |
| 2024-10-17 | 6mm以上松木 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2024-10-17 | 6mm以上木材 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-10-17 | 6mm以上木材 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $191 |
| 2024-10-17 | 6mm以上松木 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2024-10-17 | 6mm以上木材 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $759 |
| 2024-10-17 | 6mm以上松木 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |