JL Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU JL
6
进口笔数
0
出口笔数
$173.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703110379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6GQS0G |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Lô G30, Ô 98, Khu dân cư Lai Hưng, Ấp Cầu Sắt, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JL |
| 企业英文名称 | JL MANUFACTURING TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84944792703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848020 | 模具底座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $115.0K |
| 中国 | 5 | $58.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGE?S MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $115.0K | 非数控金属冲孔机、机械压力机 |
| Dongguan Jinchi Hardware Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他金属加工机床、螺纹滚轧机 |
| Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他橡塑机械、橡塑模具 |
| UNF TWGG ORG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 模具底座 |
| Taicang Qijun Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 机床零件 |
| Chongqing Hazuki Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 非圆盘耙及中耕机、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-07-11 | 模具底座 | UNF TWGG ORG CO LTD | 中国 | $11 |