Dai Son Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Sơn Lộc
51
进口笔数
1
出口笔数
$258.8K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-09-24
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105943918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU391RAQ |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | Số 3 dãy C9 - TT Pin Văn Điển, ngõ 70 đường Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI SƠN LỘC |
| 企业英文名称 | DAI SON LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 dãy C9 - TT Pin Văn Điển, ngõ 70 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $121.6K |
| 德国 | 9 | $60.3K |
| 中国 | 5 | $19.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.8K |
| 英国 | 6 | $16.0K |
| 土耳其 | 1 | $10.7K |
| 法国 | 1 | $6.5K |
| 奥地利 | 1 | $3.1K |
| 墨西哥 | 5 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $649 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elaflex Gummi Ehlers Gmbh | 德国 | 2 | $34.4K | 增强橡胶软管、硫化橡胶管 |
| Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Elaflex Hiby GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $19.4K | 其他硫化橡胶制品、纺织增强橡胶管 |
| American Petroleum Services LLC | 美国 | 3 | $17.1K | 过滤净化器零件、带配件增强橡胶管 |
| 32c6265fbe6e95b067f22a14f0dcbc48 | 2 | $14.3K | ||
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.6K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Engine & Accessory Inc. | 美国 | 3 | $5.1K | 传动轴及曲柄、转向系统零件 |
| American Petroleum Services | 巴基斯坦 | 2 | $3.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| MRS Scientific Ltd. | 英国 | 3 | $3.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| CCC Parts Co. | 美国 | 2 | $432 | 无石棉刹车片、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Petroleum Services LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他诊断试剂 | M R S SCIENTIFIC LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 其他自动控制仪 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $105 |
| 2026-03-11 | 其他自动控制仪 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $285 |
| 2026-03-11 | 带接头绝缘电线 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $75 |
| 2026-03-11 | 其他电气开关 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $562 |
| 2026-03-11 | 其他自动控制仪 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $641 |
| 2026-03-10 | 止回阀 | CLIPPART INSTRUMENT LABORATORY, INC | 美国 | $527 |
| 2026-02-27 | 其他自动控制仪 | NEX INSTRUMENT INC | 英国 | $581 |
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | NEX INSTRUMENT INC | 英国 | $239 |
| 2026-02-26 | 止回阀 | IMS SUPPLY | 美国 | $85 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 分析仪器 | American Petroleum Services LLC | 美国 | $2.0K |