Dai Son Loc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đại Sơn Lộc

51
进口笔数
1
出口笔数
$258.8K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-09-24
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105943918
企查查编码QVNU391RAQ
成立日期2012-07-16
联系地址Số 3 dãy C9 - TT Pin Văn Điển, ngõ 70 đường Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI SƠN LỘC
企业英文名称DAI SON LOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 dãy C9 - TT Pin Văn Điển, ngõ 70 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
853650其他电气开关
902789分析仪器
842199过滤净化器零件
903289其他自动控制仪
400911硫化橡胶管
400912硫化橡胶软管
902620压力测量仪
382290其他诊断试剂

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$121.6K
德国9$60.3K
中国5$19.2K
澳大利亚1$17.8K
英国6$16.0K
土耳其1$10.7K
法国1$6.5K
奥地利1$3.1K
墨西哥5$2.2K
中国台湾1$649

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elaflex Gummi Ehlers Gmbh德国2$34.4K增强橡胶软管、硫化橡胶管
Meggitt (Xiamen) Sensors & Controls Co., Ltd.中国3$29.0K阀门零件、阀门龙头
Elaflex Hiby GmbH & Co. KG德国4$19.4K其他硫化橡胶制品、纺织增强橡胶管
American Petroleum Services LLC美国3$17.1K过滤净化器零件、带配件增强橡胶管
32c6265fbe6e95b067f22a14f0dcbc482$14.3K
Haneflex (S) Pte. Ltd.新加坡2$9.6K分析仪器、非泡沫橡胶密封件
Engine & Accessory Inc.美国3$5.1K传动轴及曲柄、转向系统零件
American Petroleum Services巴基斯坦2$3.4K过滤净化器零件、液体过滤机械
MRS Scientific Ltd.英国3$3.1K其他诊断试剂、诊断试剂
CCC Parts Co.美国2$432无石棉刹车片、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
American Petroleum Services LLC美国1$2.0K分析仪器

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他诊断试剂M R S SCIENTIFIC LTD英国$1.1K
2026-03-11其他自动控制仪TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD美国$105
2026-03-11其他自动控制仪TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD美国$285
2026-03-11带接头绝缘电线TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$75
2026-03-11其他电气开关TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD日本$562
2026-03-11其他自动控制仪TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD美国$641
2026-03-10止回阀CLIPPART INSTRUMENT LABORATORY, INC美国$527
2026-02-27其他自动控制仪NEX INSTRUMENT INC英国$581
2026-02-27阀门龙头NEX INSTRUMENT INC英国$239
2026-02-26止回阀IMS SUPPLY美国$85

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24分析仪器American Petroleum Services LLC美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Son Loc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →