Viet Value Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Giá Trị Việt

267
进口笔数
412
出口笔数
$2.60M
进口金额
$16.04M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
49
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $143.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2023-10进口 $380 · 1 笔出口 $372.1K · 15 笔2023-11进口 $16.4K · 4 笔出口 $339.6K · 16 笔2023-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $402.8K · 7 笔2024-01进口 $107.5K · 6 笔出口 $409.2K · 8 笔2024-02进口 $57.8K · 8 笔出口 $254.1K · 6 笔2024-03进口 $21.4K · 9 笔出口 $400.6K · 12 笔2024-04进口 $75.0K · 9 笔出口 $631.5K · 15 笔2024-05进口 $58.9K · 9 笔出口 $430.5K · 14 笔2024-06进口 $53.1K · 8 笔出口 $476.9K · 11 笔2024-07进口 $64.9K · 10 笔出口 $640.9K · 19 笔2024-08进口 $116.4K · 12 笔出口 $464.3K · 10 笔2024-09进口 $59.8K · 10 笔出口 $500.9K · 16 笔2024-10进口 $68.9K · 8 笔出口 $639.0K · 17 笔2024-11进口 $92.6K · 9 笔出口 $362.7K · 10 笔2024-12进口 $149.6K · 10 笔出口 $500.0K · 15 笔2025-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $311.0K · 9 笔2025-02进口 $36.7K · 7 笔出口 $154.9K · 5 笔2025-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $606.9K · 9 笔2025-04进口 $86.7K · 6 笔出口 $267.3K · 9 笔2025-05进口 $45.7K · 9 笔出口 $451.5K · 11 笔2025-06进口 $56.3K · 7 笔出口 $476.5K · 8 笔2025-07进口 $70.2K · 10 笔出口 $425.9K · 11 笔2025-08进口 $92.8K · 12 笔出口 $467.1K · 12 笔2025-09进口 $135.0K · 11 笔出口 $271.8K · 13 笔2025-10进口 $109.2K · 7 笔出口 $475.8K · 11 笔2025-11进口 $77.5K · 9 笔出口 $514.4K · 8 笔2025-12进口 $55.9K · 6 笔出口 $439.9K · 12 笔2026-01进口 $82.4K · 10 笔出口 $518.7K · 9 笔2026-02进口 $114.2K · 8 笔出口 $284.3K · 8 笔2026-03进口 $112.6K · 8 笔出口 $433.2K · 12 笔2026-04进口 $87.4K · 7 笔出口 $291.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $143.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2023-10进口 $380 · 1 笔出口 $372.1K · 15 笔2023-11进口 $16.4K · 4 笔出口 $339.6K · 16 笔2023-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $402.8K · 7 笔2024-01进口 $107.5K · 6 笔出口 $409.2K · 8 笔2024-02进口 $57.8K · 8 笔出口 $254.1K · 6 笔2024-03进口 $21.4K · 9 笔出口 $400.6K · 12 笔2024-04进口 $75.0K · 9 笔出口 $631.5K · 15 笔2024-05进口 $58.9K · 9 笔出口 $430.5K · 14 笔2024-06进口 $53.1K · 8 笔出口 $476.9K · 11 笔2024-07进口 $64.9K · 10 笔出口 $640.9K · 19 笔2024-08进口 $116.4K · 12 笔出口 $464.3K · 10 笔2024-09进口 $59.8K · 10 笔出口 $500.9K · 16 笔2024-10进口 $68.9K · 8 笔出口 $639.0K · 17 笔2024-11进口 $92.6K · 9 笔出口 $362.7K · 10 笔2024-12进口 $149.6K · 10 笔出口 $500.0K · 15 笔2025-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $311.0K · 9 笔2025-02进口 $36.7K · 7 笔出口 $154.9K · 5 笔2025-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $606.9K · 9 笔2025-04进口 $86.7K · 6 笔出口 $267.3K · 9 笔2025-05进口 $45.7K · 9 笔出口 $451.5K · 11 笔2025-06进口 $56.3K · 7 笔出口 $476.5K · 8 笔2025-07进口 $70.2K · 10 笔出口 $425.9K · 11 笔2025-08进口 $92.8K · 12 笔出口 $467.1K · 12 笔2025-09进口 $135.0K · 11 笔出口 $271.8K · 13 笔2025-10进口 $109.2K · 7 笔出口 $475.8K · 11 笔2025-11进口 $77.5K · 9 笔出口 $514.4K · 8 笔2025-12进口 $55.9K · 6 笔出口 $439.9K · 12 笔2026-01进口 $82.4K · 10 笔出口 $518.7K · 9 笔2026-02进口 $114.2K · 8 笔出口 $284.3K · 8 笔2026-03进口 $112.6K · 8 笔出口 $433.2K · 12 笔2026-04进口 $87.4K · 7 笔出口 $291.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0900762226
企查查编码QVN1W5XGHW
成立日期2012-01-18
联系地址Cụm công nghiệp Tân Quang, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI GIÁ TRỊ VIỆT
企业英文名称VIET VALUE TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842435567082
邮箱trananduong@orbe.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392690其他塑料制品
580632其他人造窄幅布
392620塑料衣着附件
600122毛圈织物
960610扣件及零件
392321聚乙烯袋
580410网眼薄纱织物
590691橡胶处理针织物
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
902110矫形器具
630790其他纺织制品
650699其他头饰
420222塑料/纺织手提包
611030化纤针织服装
611790针织服装零件
392690其他塑料制品
580610机织绒布
611090其他针织服装
540710高强力机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$1.28M
中国台湾60$721.2K
韩国26$291.7K
美国53$268.0K
日本4$15.9K
德国2$10.0K
越南11$6.8K
墨西哥1$2.2K
欧盟2$1.7K
比利时2$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国359$15.36M
比利时6$190.1K
中国12$129.9K
波多黎各5$113.9K
荷兰16$97.5K
阿根廷4$80.6K
越南2$45.0K
德国7$10.8K
巴布亚新几内亚1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd.中国42$561.2K窄幅弹性织物、毛圈织物
Shanghai Tiantan International Trading Co., Ltd.中国18$278.4K染色聚酯布、网眼薄纱织物
Sing Bwo Enterprise Co. Ltd.中国台湾12$197.8K网眼薄纱织物、其他人造窄幅布
Changzhou Baixing Trading Co., Ltd.中国24$189.5K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Directex韩国11$184.1K聚氨酯纺织物
Rival Technologies LLC美国26$151.7K塑料衣着附件、其他塑料制品
MODERN PLASTICS INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾10$116.6K其他塑料制品
Rival Technologies美国14$109.2K其他纺织制品、塑料衣着附件
HANS RUDOLPH INC中国台湾12$45.0K其他塑料制品
Leigo International (HK) Ltd.中国11$4.2K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rival Technologies LLC美国197$9.36M矫形器具、其他纺织制品
Rival Technologies LLC美国151$4.21M其他纺织制品、矫形器具
Rival Technologies美国37$1.28M矫形器具、针织服装零件
Rival Technologies美国18$976.3K其他头饰、其他纺织制品
Rival Technologies LLC荷兰8$50.4K矫形器具
Rival Technologies LLC越南2$45.0K其他头饰
Rival Technologies LLC比利时1$40.0K矫形器具
Rival Technologies LLC中国5$35.5K矫形器具
Rival Technologies, LLC波多黎各1$24.3K塑料/纺织手提包
Rival Technologies LLC德国7$10.8K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他人造窄幅布SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$9.9K
2026-04-17其他人造窄幅布SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$84
2026-04-17聚酯长丝织物SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-17其他人造窄幅布SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$9.9K
2026-04-17其他人造窄幅布SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$84
2026-04-17其他人造窄幅布SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-17聚酯长丝织物SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-17其他人造窄幅布SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-16扣件及零件SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$578
2026-04-16扣件及零件SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD中国$1.6K

出口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$2.5K
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$1.2K
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$269
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$566
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$115
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$105
2026-04-27其他纺织制品RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$136
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$1.2K
2026-04-27矫形器具RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$109
2026-04-27其他纺织制品RIVAL TECHNOLOGIES LLC美国$688

相关企业 · 同类产品

Viet Value Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →