Viet Value Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Giá Trị Việt
267
进口笔数
412
出口笔数
$2.60M
进口金额
$16.04M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
49
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900762226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W5XGHW |
| 成立日期 | 2012-01-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tân Quang, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI GIÁ TRỊ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET VALUE TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842435567082 |
| 邮箱 | trananduong@orbe.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 540710 | 高强力机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $1.28M |
| 中国台湾 | 60 | $721.2K |
| 韩国 | 26 | $291.7K |
| 美国 | 53 | $268.0K |
| 日本 | 4 | $15.9K |
| 德国 | 2 | $10.0K |
| 越南 | 11 | $6.8K |
| 墨西哥 | 1 | $2.2K |
| 欧盟 | 2 | $1.7K |
| 比利时 | 2 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 359 | $15.36M |
| 比利时 | 6 | $190.1K |
| 中国 | 12 | $129.9K |
| 波多黎各 | 5 | $113.9K |
| 荷兰 | 16 | $97.5K |
| 阿根廷 | 4 | $80.6K |
| 越南 | 2 | $45.0K |
| 德国 | 7 | $10.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $561.2K | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
| Shanghai Tiantan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $278.4K | 染色聚酯布、网眼薄纱织物 |
| Sing Bwo Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $197.8K | 网眼薄纱织物、其他人造窄幅布 |
| Changzhou Baixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $189.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Directex | 韩国 | 11 | $184.1K | 聚氨酯纺织物 |
| Rival Technologies LLC | 美国 | 26 | $151.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| MODERN PLASTICS INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $116.6K | 其他塑料制品 |
| Rival Technologies | 美国 | 14 | $109.2K | 其他纺织制品、塑料衣着附件 |
| HANS RUDOLPH INC | 中国台湾 | 12 | $45.0K | 其他塑料制品 |
| Leigo International (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $4.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rival Technologies LLC | 美国 | 197 | $9.36M | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Rival Technologies LLC | 美国 | 151 | $4.21M | 其他纺织制品、矫形器具 |
| Rival Technologies | 美国 | 37 | $1.28M | 矫形器具、针织服装零件 |
| Rival Technologies | 美国 | 18 | $976.3K | 其他头饰、其他纺织制品 |
| Rival Technologies LLC | 荷兰 | 8 | $50.4K | 矫形器具 |
| Rival Technologies LLC | 越南 | 2 | $45.0K | 其他头饰 |
| Rival Technologies LLC | 比利时 | 1 | $40.0K | 矫形器具 |
| Rival Technologies LLC | 中国 | 5 | $35.5K | 矫形器具 |
| Rival Technologies, LLC | 波多黎各 | 1 | $24.3K | 塑料/纺织手提包 |
| Rival Technologies LLC | 德国 | 7 | $10.8K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 扣件及零件 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $578 |
| 2026-04-16 | 扣件及零件 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $269 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $566 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $115 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $105 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $136 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $109 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | RIVAL TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $688 |