An Binh Technology Transfer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN GIAO CôNG NGHệ AN BìNH
52
进口笔数
0
出口笔数
$316.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XDAPTB |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Nhà số 4, Ngách 898/51 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TECHNOLOGY TRANSFER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, Ngách 898/51 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842463265620 |
| 邮箱 | info.anbinhmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 41 | $252.2K |
| 波兰 | 3 | $33.9K |
| 印度 | 8 | $27.2K |
| 土耳其 | 4 | $2.3K |
| 巴基斯坦 | 8 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOPA Instruments | 德国 | 41 | $255.7K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Brael Medical Devices Pawel Brancewicz | 波兰 | 3 | $33.9K | 超声波扫描仪 |
| Apothecaries Sundries Mfg. Private Ltd. | 印度 | 6 | $21.1K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Apothecaries Sundries Manufacturing Co. (Asco) | 印度 | 2 | $6.0K | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $30 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $75 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $8 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $14 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $4 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $198 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $8 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $224 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $8 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $48 |