Thuy Hai Trading Service & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT THụY HảI
50
进口笔数
170
出口笔数
$16.42M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310259838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY628BDF |
| 成立日期 | 2010-09-17 |
| 联系地址 | 62B Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT THỤY HẢI |
| 企业英文名称 | THUY HAI TRADING SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62B Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913907176 |
| 邮箱 | thuyhaisalt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 39 | $9.14M |
| 澳大利亚 | 5 | $7.00M |
| 埃及 | 6 | $276.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 88 | $1.11M |
| 越南 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 2 | $3.08M | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
| Rankers International Private Ltd. | 印度 | 3 | $2.97M | 盐及氯化钠、钢铁废料 |
| Marubeni Corporation | 澳大利亚 | 2 | $2.28M | 未烧结铁矿、未锻轧铝 |
| Agrocel Friends Chemicals LLP | 印度 | 2 | $1.75M | 盐及氯化钠 |
| Unid Global Corporation | 澳大利亚 | 1 | $1.65M | 盐及氯化钠 |
| Shree Kandla Salt Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.29M | 盐及氯化钠 |
| Jay Shree Chamunda Chemicals | 印度 | 20 | $375.6K | 盐及氯化钠 |
| Energy EG Co. | 埃及 | 6 | $276.4K | 盐及氯化钠 |
| Periodic Chemex Industries | 印度 | 5 | $149.1K | 盐及氯化钠、氯化镁 |
| JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | 3 | $57.8K | 盐及氯化钠 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STLK Import Export Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.98M | 盐及氯化钠、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| LY Menghour Co., Ltd. | 越南 | 73 | $723.9K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 盐及氯化钠 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 澳大利亚 | $1.05M |
| 2026-04-21 | 盐及氯化钠 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 澳大利亚 | $1.05M |
| 2026-03-04 | 盐及氯化钠 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 澳大利亚 | $966.0K |
| 2026-02-02 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $6.2K |
| 2026-02-02 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $17.2K |
| 2026-01-19 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $17.2K |
| 2026-01-05 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $17.2K |
| 2026-01-05 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $801.4K |
| 2025-12-18 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $18.5K |
| 2025-12-18 | 盐及氯化钠 | Jay Shree Chamunda Chemicals | 印度 | $17.2K |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $8.7K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-27 | 盐及氯化钠 | LY MENGHOUR CO LTD | — | $6.7K |
| 2026-04-27 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $16.6K |
| 2026-04-27 | 盐及氯化钠 | LY MENGHOUR CO LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-25 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-25 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $11.0K |
| 2026-04-23 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $15.4K |
| 2026-04-23 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.3K |