Thuy Hai Trading Service & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT THụY HảI

50
进口笔数
170
出口笔数
$16.42M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $640.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $937.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $945.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $840.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-09进口 $23.0K · 2 笔出口 $109.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 23 笔2025-11进口 $977.6K · 3 笔出口 $379.9K · 31 笔2025-12进口 $35.7K · 2 笔出口 $356.6K · 22 笔2026-01进口 $835.8K · 3 笔出口 $524.5K · 32 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $296.8K · 13 笔2026-03进口 $966.0K · 1 笔出口 $529.8K · 23 笔2026-04进口 $2.11M · 1 笔出口 $226.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $640.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $937.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $945.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $840.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-09进口 $23.0K · 2 笔出口 $109.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 23 笔2025-11进口 $977.6K · 3 笔出口 $379.9K · 31 笔2025-12进口 $35.7K · 2 笔出口 $356.6K · 22 笔2026-01进口 $835.8K · 3 笔出口 $524.5K · 32 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $296.8K · 13 笔2026-03进口 $966.0K · 1 笔出口 $529.8K · 23 笔2026-04进口 $2.11M · 1 笔出口 $226.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0310259838
企查查编码QVNY628BDF
成立日期2010-09-17
联系地址62B Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT THỤY HẢI
企业英文名称THUY HAI TRADING SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62B Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913907176
邮箱thuyhaisalt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度39$9.14M
澳大利亚5$7.00M
埃及6$276.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨88$1.11M
越南1$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Techno-Systems Corporation日本2$3.08M机械零件、初级形态聚氯乙烯
Rankers International Private Ltd.印度3$2.97M盐及氯化钠、钢铁废料
Marubeni Corporation澳大利亚2$2.28M未烧结铁矿、未锻轧铝
Agrocel Friends Chemicals LLP印度2$1.75M盐及氯化钠
Unid Global Corporation澳大利亚1$1.65M盐及氯化钠
Shree Kandla Salt Industries Pvt. Ltd.印度1$1.29M盐及氯化钠
Jay Shree Chamunda Chemicals印度20$375.6K盐及氯化钠
Energy EG Co.埃及6$276.4K盐及氯化钠
Periodic Chemex Industries印度5$149.1K盐及氯化钠、氯化镁
JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS印度3$57.8K盐及氯化钠

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STLK Import Export Co., Ltd.越南97$1.98M盐及氯化钠、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
LY Menghour Co., Ltd.越南73$723.9K盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21盐及氯化钠MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION澳大利亚$1.05M
2026-04-21盐及氯化钠MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION澳大利亚$1.05M
2026-03-04盐及氯化钠MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION澳大利亚$966.0K
2026-02-02盐及氯化钠JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS印度$6.2K
2026-02-02盐及氯化钠JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS印度$17.2K
2026-01-19盐及氯化钠JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS印度$17.2K
2026-01-05盐及氯化钠JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS印度$17.2K
2026-01-05盐及氯化钠AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP印度$801.4K
2025-12-18盐及氯化钠JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS印度$18.5K
2025-12-18盐及氯化钠Jay Shree Chamunda Chemicals印度$17.2K

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$13.0K
2026-04-28盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$8.7K
2026-04-28盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$4.9K
2026-04-27盐及氯化钠LY MENGHOUR CO LTD$6.7K
2026-04-27盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$16.6K
2026-04-27盐及氯化钠LY MENGHOUR CO LTD$13.5K
2026-04-25盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$4.3K
2026-04-25盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$11.0K
2026-04-23盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$15.4K
2026-04-23盐及氯化钠STLK IMPORT EXPORT CO LTD$4.3K

相关企业 · 同类产品

Thuy Hai Trading Service & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →