Trung An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 涡轮机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Thương Mại Trung ấn
31
进口笔数
0
出口笔数
$375.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309517731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHFR1K5 |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | 33 Đường Số 19, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRUNG ẤN |
| 企业英文名称 | TRUNG AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường Số 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 22242610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731520 | 钢铁链条 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $163.7K |
| 中国 | 13 | $150.7K |
| 波兰 | 2 | $55.5K |
| 美国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | 6 | $73.3K | 涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机 |
| ce549a96d3c8974886f68df77befe7aa | 2 | $71.8K | ||
| Wuxi Great International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.4K | 螺纹滚轧机、其他钢铁制品 |
| Swajit Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $37.9K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Swajit Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $37.8K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Dongtai Leeodu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 矿物棉、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Harbin Dadi Biology Organic Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Liuzhou Liulian Chain Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他钢铁链、其他钢铁结构体 |
| C.A. Polytech Private Ltd. | 印度 | 2 | $8.2K | 食品机械零件、手工锤 |
| Union Engineering North America, LLC | 美国 | 2 | $5.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | HARBIN DADI BIOLOGY ORGANIC FERTILIZER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-01 | 泵及压缩机零件 | DONGTAI LEEODU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-08-23 | 钢铁链条 | SWAJIT ENGINEERING PVT LTD | 印度 | $6.3K |
| 2025-07-28 | 钢铁铰接链 | SWAJIT ENGINEERING P LTD | 印度 | $6.3K |
| 2025-07-14 | 喷雾机零件 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-11-21 | 涡轮机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2024-11-19 | 食品机械零件 | C A POLYTECH PRIVATE LTD | 印度 | $4.1K |
| 2024-10-30 | 钢铁链零件 | SWAJIT ENGINEERING PVT LTD | 印度 | $105 |
| 2024-10-30 | 钢铁链零件 | Swajit Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | $105 |
| 2024-10-23 | 钢铁链零件 | SWAJIT ENGINEERING P LTD | 印度 | $99 |