Trung An Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 涡轮机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH MTV Thương Mại Trung ấn

31
进口笔数
0
出口笔数
$375.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309517731
企查查编码QVNEHFR1K5
成立日期2009-12-14
联系地址33 Đường Số 19, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRUNG ẤN
企业英文名称TRUNG AN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 Đường Số 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话22242610
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840690涡轮机零件
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731511滚子链
731519钢铁链零件
847990功能机器零件
731512钢铁铰接链
731520钢铁链条
841490泵及压缩机零件
842430喷砂机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$163.7K
中国13$150.7K
波兰2$55.5K
美国2$5.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRIVENI TURBINE LIMITED印度6$73.3K涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机
ce549a96d3c8974886f68df77befe7aa2$71.8K
Wuxi Great International Trade Co., Ltd.中国5$68.4K螺纹滚轧机、其他钢铁制品
Swajit Engineering Pvt. Ltd.印度4$37.9K滚子链、钢铁链零件
Swajit Engineering Pvt. Ltd.印度3$37.8K钢铁链零件、滚子链
Dongtai Leeodu International Trading Co., Ltd.中国2$30.6K矿物棉、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Harbin Dadi Biology Organic Fertilizer Co., Ltd.中国3$17.9K农用机械零件、功能机器零件
Liuzhou Liulian Chain Mfg. Co., Ltd.中国1$17.5K其他钢铁链、其他钢铁结构体
C.A. Polytech Private Ltd.印度2$8.2K食品机械零件、手工锤
Union Engineering North America, LLC美国2$5.4K阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21功能机器零件HARBIN DADI BIOLOGY ORGANIC FERTILIZER CO LTD中国$2.7K
2025-10-01泵及压缩机零件DONGTAI LEEODU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$15.5K
2025-08-23钢铁链条SWAJIT ENGINEERING PVT LTD印度$6.3K
2025-07-28钢铁铰接链SWAJIT ENGINEERING P LTD印度$6.3K
2025-07-14喷雾机零件WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.9K
2024-11-21涡轮机零件TRIVENI TURBINE LIMITED印度$1.8K
2024-11-19食品机械零件C A POLYTECH PRIVATE LTD印度$4.1K
2024-10-30钢铁链零件SWAJIT ENGINEERING PVT LTD印度$105
2024-10-30钢铁链零件Swajit Engineering Pvt. Ltd.印度$105
2024-10-23钢铁链零件SWAJIT ENGINEERING P LTD印度$99

相关企业 · 同类产品

Trung An Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →