INFRAS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INFRAS VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$495.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107992741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1C4P08 |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INFRAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INFRAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842466862741 |
| 邮箱 | contact@infrasvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841382 | 液体提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $308.8K |
| 中国 | 5 | $158.6K |
| 德国 | 1 | $17.8K |
| 美国 | 1 | $6.7K |
| 英国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | 9 | $308.8K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| HEFEI CHENYE M & E CO LTD | 中国 | 3 | $138.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $20.6K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
| SAS ASIA BAR SYSTEMS PTE.LTD. | 新加坡 | 1 | $17.8K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| MAU QUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.7K | 碳刷、非泡沫橡胶密封件 |
| TRYGONAL SCHWEIZ AG | 瑞士 | 1 | $3.1K | 非泡沫塑料片、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $945 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $945 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $924 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $828 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $393 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $828 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $393 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | BBV SYSTEMS CO LTD | 泰国 | $1.2K |