VIETNAM SUPPORTING INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghiệp Phụ Trợ Việt Nam
88
进口笔数
7
出口笔数
$776.0K
进口金额
$566
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-10-21
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106710761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17EEYW4 |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | Số 23/82, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SUPPORTING INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/82, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84918868962 |
| 邮箱 | quangnguyen602@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 950691 | 体育器材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 844839 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $765.6K |
| 奥地利 | 2 | $7.6K |
| 德国 | 3 | $2.7K |
| 意大利 | 1 | $2 |
| 中国台湾 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $566 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 50 | $613.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 9 | $68.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| HEFEI DAYU FITNESS CO LTD | 中国 | 13 | $47.3K | 体育器材、其他纺织制品 |
| HUBEI HUAXIN ORGANOSILICONE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $15.1K | 其他有机无机化合物 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 3 | $12.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | 2 | $8.9K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FOSHAN HUACAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | PET塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| DEZHOU SHENGQI SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | 7 | $566 | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 体育器材 | HEFEI DAYU FITNESS CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | HEFEI DAYU FITNESS CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | HEFEI DAYU FITNESS CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | HEFEI DAYU FITNESS CO LTD | 中国 | $171 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 织物基研磨粉 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $122 |
| 2025-05-27 | 织物基研磨粉 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $77 |
| 2025-01-17 | 织物基研磨粉 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $79 |
| 2024-07-24 | 织物基研磨粉 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $78 |
| 2024-01-30 | 织物基研磨粉 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $68 |
| 2023-07-10 | 织物基研磨粉 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $72 |
| 2023-03-21 | 织物基研磨粉 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $70 |