VIETNAM SUPPORTING INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghiệp Phụ Trợ Việt Nam

88
进口笔数
7
出口笔数
$776.0K
进口金额
$566
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-10-21
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $68 · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $78 · 1 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $79 · 1 笔2025-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $77 · 1 笔2025-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $122 · 1 笔2025-11进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $68 · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $78 · 1 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $79 · 1 笔2025-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $77 · 1 笔2025-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $122 · 1 笔2025-11进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106710761
企查查编码QVN17EEYW4
成立日期2014-12-11
联系地址Số 23/82, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SUPPORTING INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23/82, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84918868962
邮箱quangnguyen602@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
950691体育器材
391910自粘塑料卷
293190其他有机无机化合物
844839机械零件
853710电力控制板
391239其他纤维素醚
690721低吸水率瓷砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$765.6K
奥地利2$7.6K
德国3$2.7K
意大利1$2
中国台湾1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$566

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国50$613.7K自粘塑料片、PET塑料片材
WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国9$68.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
HEFEI DAYU FITNESS CO LTD中国13$47.3K体育器材、其他纺织制品
HUBEI HUAXIN ORGANOSILICONE NEW MATERIAL CO LTD中国4$15.1K其他有机无机化合物
HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD中国3$12.1K其他塑料制品、非办公金属家具
STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H奥地利2$8.9K8477机器零件、其他塑料制品
SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国1$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
FOSHAN HUACAI NEW MATERIAL CO LTD中国1$2.0KPET塑料片材、乙烯聚合物塑料
DEZHOU SHENGQI SPORTS GOODS CO LTD中国1$1.8K体育器材、硫化橡胶地板
GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD中国1$1.2KPET塑料片材、聚丙烯塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南7$566不锈钢热轧棒材、木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$3.3K
2026-04-19自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$1.6K
2026-04-19自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2026-04-19自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$1.6K
2026-04-19自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2026-04-19自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$3.3K
2026-04-12体育器材HEFEI DAYU FITNESS CO LTD中国$399
2026-04-12体育器材HEFEI DAYU FITNESS CO LTD中国$171
2026-04-12体育器材HEFEI DAYU FITNESS CO LTD中国$365
2026-04-12体育器材HEFEI DAYU FITNESS CO LTD中国$171

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21织物基研磨粉AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$122
2025-05-27织物基研磨粉AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$77
2025-01-17织物基研磨粉AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$79
2024-07-24织物基研磨粉AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$78
2024-01-30织物基研磨粉AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$68
2023-07-10织物基研磨粉AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$72
2023-03-21织物基研磨粉AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$70

相关企业 · 同类产品

VIETNAM SUPPORTING INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →