FR FINANCIAL REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TàI CHíNH BấT ĐộNG SảN FR
1
进口笔数
0
出口笔数
$179.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104203170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0133AJW |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà CT3, 81 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH BẤT ĐỘNG SẢN FR |
| 企业英文名称 | FR FINANCIAL REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà CT3, 81 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435558799 |
| 传真 | 02435558760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $179.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $179.7K | 铝制结构体及部件、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 铝制紧固件 | SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $9.9K |
| 2023-02-09 | 铝制紧固件 | SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2023-02-09 | 铝合金型材 | SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $3.3K |
| 2023-02-09 | 铝合金型材 | SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $17.8K |
| 2023-02-09 | 铝制结构体及部件 | SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $143.0K |
| 2023-02-09 | 铝制紧固件 | SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $648 |
| 2023-02-09 | 铝合金型材 | SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $3.1K |