Next Winner Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXT WINNER VIệT NAM
99
进口笔数
559
出口笔数
$860.3K
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107589074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YBEN21 |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXT WINNER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEXT WINNER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84962833897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 99 | $859.5K |
| 中国 | 5 | $826 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 559 | $2.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXT Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $414.8K | 其他电路开关装置、印刷电路 |
| Morris | 科特迪瓦 | 23 | $294.0K | 毡尖笔、橡塑模具 |
| Proeng Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $138.9K | 其他电路开关装置 |
| GBN TECH CO., LTD. | 韩国 | 3 | $12.6K | 1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $1.21M | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $776.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $376.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $75.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 28 | $50.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $39.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 印刷电路 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 印刷电路 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $153 |
| 2026-07-24 | 印刷电路 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-07-24 | 绝缘电线 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $306 |
| 2026-07-24 | 其他电路开关装置 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-07-24 | 硬质橡胶制品 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-07-24 | 印刷电路 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $162 |
| 2026-07-24 | 气动直线发动机 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $74 |
| 2026-07-24 | 印刷电路 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-07-24 | 印刷电路 | NEXT Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
出口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |