Cochinchine Virgin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属办公文具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH COCHINCHINE VIRGIN
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317052906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AT4YMY |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCHINCHINE VIRGIN |
| 企业英文名称 | COCHINCHINE VIRGIN CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84898476740 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiao Hui Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 不锈钢洗涤槽、无缝钢管 |
| J.J.L. Hardware & Stationery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 金属活页夹配件、金属办公文具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 金属办公文具 | J J L HARDWARE STATIONERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 金属办公文具 | J J L HARDWARE STATIONERY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-19 | 金属办公文具 | J J L HARDWARE STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 金属办公文具 | J J L HARDWARE STATIONERY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-09 | 金属办公文具 | J.J.L HARDWARE STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-21 | 金属办公文具 | XIAO HUI TRADING DEVELOPMENT CO LTD OF JIANGMEN CITY | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-21 | 金属办公文具 | XIAO HUI TRADING DEVELOPMENT CO LTD OF JIANGMEN CITY | 中国 | $13 |
| 2025-04-28 | 金属办公文具 | XIAO HUI TRADING DEVELOPMENT CO LTD OF JIANGMEN CITY | 中国 | $3.1K |