Tam Long Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tam Long
47
进口笔数
0
出口笔数
$537.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102332798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUP3227 |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 1039 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1039 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842436649372 |
| 邮箱 | tamlonginjsc@gmail.com |
| 官网 | www.tamlongjsc.com |
| 传真 | 0436649276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $537.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingbang Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.1K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.2K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Zhejiang Joysun Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.3K | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Shanghai Shenhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Shandong Huayuying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床 |
| Shandong Tatong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 不锈钢丝、钢丝绒擦洗用品 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.0K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-07 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-10-06 | 其他塑料建材 | HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-25 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-08-21 | 橡塑稳定剂 | SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-08-21 | 橡塑稳定剂 | SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-21 | 橡塑稳定剂 | SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-01 | 橡塑稳定剂 | SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |