Tam Long Investment & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tam Long

47
进口笔数
0
出口笔数
$537.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102332798
企查查编码QVNHUP3227
成立日期2007-08-01
联系地址Số nhà 1039 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAM LONG
企业英文名称TAM LONG INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 1039 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842436649372
邮箱tamlonginjsc@gmail.com
官网www.tamlongjsc.com
传真0436649276
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
392112PVC泡沫板
390690其他丙烯酸聚合物
340490人造蜡
392043PVC塑料板材
392590其他塑料建材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
842010非金属滚压机
842839其他连续输送机
846599其他木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$537.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xingbang Industry Co., Ltd.中国5$96.1K非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.中国8$75.2K人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Zhejiang Joysun Advanced Material Co., Ltd.中国8$61.3K其他化学制剂、人造蜡
Shanghai Shenhang Import & Export Co., Ltd.中国3$53.0K其他塑料制品、其他医疗器具
Shandong Huayuying International Trade Co., Ltd.中国2$35.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Chuangkao Group Co., Ltd.中国2$33.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床
Shandong Tatong International Trading Co., Ltd.中国2$33.1K不锈钢丝、钢丝绒擦洗用品
Haining Longtime Industry Co., Ltd.中国2$24.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.越南4$23.0K其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国2$22.6K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD中国$5.2K
2026-01-26橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD中国$6.8K
2026-01-26橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD中国$6.8K
2025-10-07橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG JOYSUN ADVANCED MATERIAL CO LTD中国$8.5K
2025-10-06其他塑料建材HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD中国$11.0K
2025-08-25其他丙烯酸聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD中国$20.8K
2025-08-21橡塑稳定剂SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.6K
2025-08-21橡塑稳定剂SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.7K
2025-08-21橡塑稳定剂SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.6K
2025-07-01橡塑稳定剂SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Tam Long Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →