VIET TOAN TAM CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Toàn Tâm
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303292030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3STCYU |
| 成立日期 | 2004-05-25 |
| 联系地址 | 29/5 Nguyễn Văn Quá, Khu Phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TOÀN TÂM |
| 企业英文名称 | VIET TOAN TAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/5 Nguyễn Văn Quá, Khu Phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84932165365 |
| 邮箱 | viettoantam@yahoo.com |
| 传真 | +842854272737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $2.32M |
| 日本 | 3 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | 32 | $2.32M | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| MITSUI & CO. (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $5.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| MITSUI CHEMICALS INC | 日本 | 1 | $100 | EPDM橡胶、其他异氰酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $42.8K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $42.8K |
| 2026-03-27 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $23.5K |
| 2026-03-27 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-03-09 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $35.3K |
| 2026-02-25 | 其他苯乙烯聚合物 | MITSUI & CO. (MALAYSIA) SDN. BHD. | 日本 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $35.3K |
| 2026-01-26 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $35.3K |
| 2025-12-26 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $35.3K |
| 2025-11-05 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $35.3K |