KNC Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KNC VIệT NAM
33
进口笔数
2
出口笔数
$1.14M
进口金额
$26
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-09
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201784675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UC44GM |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Phòng 201 tòa nhà Thắng Lợi, số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KNC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201 tòa nhà Thắng Lợi, số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02253727365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.02M |
| 韩国 | 12 | $117.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HG Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $505.2K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Taizhou Tontek Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $253.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Jiangsu Josun Air Conditioner Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.4K | 其他制冷设备、非窗式空调机 |
| Zhejiang Yinlong Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.3K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Dongbang Ship Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.7K | 水净化机械 |
| Qingdao Yaosen Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | 其他风扇、纸浆滤块 |
| Hyoshin Industrial Corp | 韩国 | 1 | $23.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hanyoung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.5K | 带接头绝缘电线、液体过滤机械 |
| Bestmarine Corp | 韩国 | 2 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26 | 阀门零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-29 | 旋转排量泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 旋转排量泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-12-29 | 旋转排量泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2025-12-29 | 其他泵和提升机 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $921 |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $920 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 金属模具(非注塑) | KNC Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |