Huong Duong Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT HướNG DươNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0REBG3D |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | Số 197A, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯỚNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUONG DUONG SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 197A, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84916333444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 40 | $1.54M |
| 德国 | 43 | $1.06M |
| 比利时 | 28 | $323.3K |
| 匈牙利 | 3 | $11.6K |
| 美国 | 13 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dutch Diagnostics B.V. | 荷兰 | 47 | $2.27M | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 德国 | 37 | $439.0K | 零售清洁粉剂、其他诊断试剂 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 比利时 | 26 | $224.6K | 其他诊断试剂 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 美国 | 12 | $6.6K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $697 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 比利时 | $508 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $313 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 比利时 | $291 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $313 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $662 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 比利时 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $9.1K |